Ngữ pháp quán
“全” là một phó từ hoặc tính từ mang nghĩa 'toàn bộ', 'toàn thể', 'hoàn toàn'. Nó được dùng để nhấn mạnh tính trọn vẹn của đối tượng, hành động hoặc nhóm người, thường đứng trước danh từ, lượng từ hoặc chủ ngữ.
“全” thiên về nhấn mạnh tính toàn bộ – toàn thân, toàn bộ lớp, toàn cuốn sách. “都” thiên về liệt kê mọi người hoặc mọi vật trong một nhóm. Ví dụ: - 我全班都来了。(Toàn bộ lớp đã đến.) - 我们都来了。(Tất cả chúng tôi đều đã đến – nhưng không rõ nhóm có đầy đủ chưa.)
Ghi chú: “全” thường đi kèm với các phó từ như “都”, “也”, hoặc với lượng từ để nhấn mạnh phạm vi. Không nên nhầm lẫn với “都” – vốn chỉ khái quát hóa chủ thể mà không nhất thiết bao phủ toàn bộ như '全' làm.