Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp

1 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “”.

Từ khóa:
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
1

Ngữ pháp quán

“全” là một phó từ hoặc tính từ mang nghĩa 'toàn bộ', 'toàn thể', 'hoàn toàn'. Nó được dùng để nhấn mạnh tính trọn vẹn của đối tượng, hành động hoặc nhóm người, thường đứng trước danh từ, lượng từ hoặc chủ ngữ.

Phân biệt & So sánh cách dùng:
全 vs 都

“全” thiên về nhấn mạnh tính toàn bộ – toàn thân, toàn bộ lớp, toàn cuốn sách. “都” thiên về liệt kê mọi người hoặc mọi vật trong một nhóm. Ví dụ: - 我全班都来了。(Toàn bộ lớp đã đến.) - 我们都来了。(Tất cả chúng tôi đều đã đến – nhưng không rõ nhóm có đầy đủ chưa.)

Ghi chú: “全” thường đi kèm với các phó từ như “都”, “也”, hoặc với lượng từ để nhấn mạnh phạm vi. Không nên nhầm lẫn với “都” – vốn chỉ khái quát hóa chủ thể mà không nhất thiết bao phủ toàn bộ như '全' làm.

1. “全 + Danh từ” – Diễn tả toàn bộ nhóm, tổ chức, hoặc phạm vi nhất định
Cấu trúc ngữ pháp
全 + Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
quánjiāréndōuláile
Cả gia đình đều đã đến.
menquán bāndōucān jiālehuó dòng
Cả lớp chúng tôi đều tham gia hoạt động.
quán shēndōushī湿le
Toàn thân anh ấy đều ướt.
quán shì jièdōuzhī dàozhèjiànshìle
Cả thế giới đều biết chuyện này rồi.
quángōng dōuzàijiā bān
Cả công ty đều đang làm thêm giờ.
2. “全 + Lượng từ + Danh từ” – Nhấn mạnh toàn bộ từng đơn vị trong nhóm
Cấu trúc ngữ pháp
全 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
kànwánlequánběnshū
Tôi đã đọc xong cả cuốn sách.
chīlezhěng dàng āo
Anh ấy đã ăn hết cả cái bánh kem.
quán xiàoxué shēngdōu cān jiākǎo shì
Tất cả học sinh trong trường đều phải tham gia kỳ thi.
zǒu biànlequán guódechéng shì
Tôi đã đi khắp các thành phố trên cả nước.
menkànlequán chǎngdiàn yǐng
Họ đã xem toàn bộ bộ phim.
3. “全 + 都 / 也 / 没…” – Kết hợp với phó từ để nhấn mạnh trạng thái toàn thể
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 全 + 都 / 也 / 没 + Động từ / tính từ
Ví dụ minh họa (5)
hái zimenquán dōushuìzhele
Bọn trẻ đều đã ngủ rồi.
menquán dōuzhī dàozhèjiànshì
Chúng tôi đều không biết chuyện này.
quán dōuwàng le
Anh ấy quên hết rồi.
menquánméiláishàng
Tất cả bọn họ đều không đến lớp.
menquánméikàn jiàn
Chúng tôi đều không thấy.