Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 再

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "再" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

再_vs_遍

“再” và “遍” đều được dùng để diễn tả sự lặp lại, nhưng khác nhau về ngữ nghĩa và trọng tâm. “再” nhấn mạnh vào *sự lặp lại trong tương lai* hoặc *ý định làm lại*, còn “遍” nhấn mạnh vào *số lần thực tế hành động đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra*, thường mang tính đo lường.

1. “再” – Diễn tả hành động sẽ lặp lại trong tương lai, mang tính giả định hoặc yêu cầu
Cấu trúcChủ ngữ + 再 + Động từ (+ Tân ngữ)
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐngzài shuōbiàn
Xin hãy nói lại một lần nữa.
Ví dụ 2
míng tiānzài
Ngày mai tôi sẽ đi lại một lần nữa.
Ví dụ 3
 zàiděng huì erma
Bạn có thể đợi thêm một chút không?
Ví dụ 4
zhèdàozàishìshì
Tôi sẽ thử lại câu hỏi này.
Ví dụ 5
 menxià zàiliáoba
Chúng ta nói chuyện lần sau nhé.
2. “遍” – Diễn tả số lần một hành động được thực hiện từ đầu đến cuối, nhấn mạnh toàn bộ quá trình
Cấu trúcĐộng từ + 一遍 / 几遍 / nhiều số + 遍 (+ Tân ngữ)
Ví dụ
Ví dụ 1
zhèshǒutīnglesānbiàn
Tôi đã nghe bài hát này ba lần.
Ví dụ 2
 wénlebiàn
Anh ấy đã đọc bài khóa một lần.
Ví dụ 3
 jīngkànguòliǎngbiànle
Tôi đã xem hai lần rồi.
Ví dụ 4
lǎo shīràng menxiěsānbiàn
Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết ba lần.
Ví dụ 5
dehuàtīnglebiànméidǒng
Tôi nghe lời anh ấy một lần mà vẫn không hiểu.
Cài đặt
Sổ tay
AI