Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp

3 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “”.

Từ khóa:
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:3 mục
1

Ngữ pháp 吗

吗 (ma) là trợ từ dùng ở cuối câu trần thuật để biến câu thành câu hỏi Yes/No. Nó thường xuất hiện trong câu hỏi có-không hoặc câu hỏi tu từ.

Cấu trúc ngữ pháp
Câu trần thuật + 吗?
Ví dụ minh họa (8)
hǎoma
Bạn khỏe không?
zàijiāma
Anh ấy có ở nhà không?
menchī fànma
Chúng ta đi ăn không?
huānzhè gema
Bạn thích cái này không?
jīngdàolema
Cô ấy đã đến chưa?
kànguòzhè diàn yǐngma
Bạn đã xem bộ phim này chưa?
zhè gefāng àn xíngma
Kế hoạch này khả thi không?
rèn shíma
Anh ấy có biết tôi không?
Không sử dụng 吗 với từ để hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
Ví dụ minh họa (1)
shìshuíma?
Đây là câu sai.
Lưu ý: Tránh thêm 吗 vào câu có từ để hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
Ví dụ minh họa (1)
shìshuíma?
Đây là câu sai.
2

Ngữ pháp 吗

“吗” là trợ từ nghi vấn được đặt ở cuối câu trần thuật để biến câu đó thành câu hỏi có/không (yes/no question). Câu có “吗” không cần đảo ngữ, cấu trúc rất đơn giản và phổ biến.

Câu hỏi dạng: Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 吗?
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 吗?
Ví dụ minh họa (5)
hǎoma
Bạn khỏe không?
shìxué shēngma
Bạn là học sinh phải không?
huìshuōzhōng wénma
Anh ấy biết nói tiếng Trung không?
huān cháma
Bạn thích uống trà không?
men lái ma
Họ cũng đến à?
Câu phủ định với 吗
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不/没 + Động từ + 吗?
Ví dụ minh họa (5)
chī fànma
Bạn không ăn cơm à?
méixué xiàoma
Anh ấy không đi học à?
rèn shíma
Bạn không quen anh ấy à?
jīn tiāngōng zuòma
Hôm nay bạn không đi làm à?
huānma
Bạn không thích à?
So sánh 吗 với câu hỏi A不A thay thế 吗
Cấu trúc ngữ pháp
A不A dạng: Bạn + thích + không + thích + gì đó?
Ví dụ minh họa (4)
huān fēima
Bạn thích cà phê không?
huān fēi
Bạn thích hay không thích cà phê?
shìlǎo shīma
Anh ấy là giáo viên à?
shìshìlǎo shī
Anh ấy có phải là giáo viên không?
3

Phân biệt ma vs ne-ba-a

吗、呢、吧、啊 là những trợ từ cuối câu thường gặp trong tiếng Trung khẩu ngữ. Chúng không thay đổi nghĩa gốc của câu nhưng thể hiện sắc thái khác nhau như nghi vấn, nhấn mạnh, đề xuất hoặc cảm xúc.

吗 – Câu hỏi yes/no
Cấu trúc ngữ pháp
Câu trần thuật + 吗?
Ví dụ minh họa (2)
shìxué shēngma
Bạn là học sinh phải không?
huān cháma
Anh ấy thích uống trà không?
呢 – Hỏi lại, rút gọn hoặc hỏi đang diễn ra
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 呢?
Ví dụ minh họa (2)
ne
Còn bạn thì sao?
zàikànshūne
Anh ấy đang đọc sách mà.
吧 – Gợi ý, đề nghị, suy đoán nhẹ
Cấu trúc ngữ pháp
Mệnh lệnh/Phán đoán + 吧。
Ví dụ minh họa (2)
menzǒuba
Chúng ta đi thôi!
yīng gāishìlǎo shība
Chắc anh ấy là giáo viên nhỉ.
啊 – Nhấn mạnh cảm xúc (ngạc nhiên, vui, thúc giục...)
Cấu trúc ngữ pháp
Câu + 啊!
Ví dụ minh họa (2)
hǎopiào liànga
Đẹp quá đi!
kuàidiǎn éra
Nhanh lên nào!