Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 和

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "和" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

he

“和” là một liên từ phổ biến dùng để nối danh từ, đại từ hoặc mệnh đề trong câu, mang nghĩa là 'và'. Ngoài ra, nó còn có thể biểu thị mối quan hệ cùng làm việc, cùng hành động giữa hai người hoặc nhiều đối tượng.

Dùng “和” để nối hai danh từ hoặc đại từ – mang nghĩa 'và'
Cấu trúcDanh từ 1 + 和 + Danh từ 2
Ví dụ
Ví dụ 1
shìhǎopéngyǒu
Tôi và bạn là bạn thân.
Ví dụ 2
  dōuzàijiā
Bố và mẹ đều ở nhà.
Ví dụ 3
lǎo shīxué shēng cānguān
Thầy giáo và học sinh cùng đi tham quan.
Ví dụ 4
píng guǒxiāng jiāodōushìshuǐguǒ
Táo và chuối đều là trái cây.
Ví dụ 5
  di huānlánqiú
Anh trai và em trai thích chơi bóng rổ.
Dùng “和” để thể hiện mối quan hệ hoặc hành động cùng với ai đó
Cấu trúcChủ ngữ + 和 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
péng yǒu chīfàn
Tôi ăn cơm cùng bạn.
Ví dụ 2
tóng shì gōngzuò
Anh ấy làm việc cùng đồng nghiệp.
Ví dụ 3
 menlín liáotiān
Chúng tôi nói chuyện với hàng xóm.
Ví dụ 4
jiě jiě  zuòfàn
Chị gái và mẹ cùng nấu ăn.
Ví dụ 5
yuàn   xíngma
Bạn có muốn đi du lịch với tôi không?
Cài đặt
Sổ tay
AI