Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 啊

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "啊" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

a1

“啊” là một trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung. Nó không mang nghĩa cụ thể mà được thêm vào cuối câu để diễn đạt cảm xúc như vui mừng, ngạc nhiên, khẳng định, thúc giục, hay làm dịu sắc thái của câu. Cách phát âm và hình thức có thể thay đổi tùy theo âm cuối của câu.

1. Dùng 啊 để thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc phấn khích – Gắn cuối câu để tăng cảm xúc
Cấu trúcCâu + 啊
Ví dụ
Ví dụ 1
láilea
Cậu đến rồi à!
Ví dụ 2
jīn tiāndetiān zhēnhǎoa
Thời tiết hôm nay thật đẹp quá!
Ví dụ 3
 menyínglea
Chúng ta thắng rồi!
Ví dụ 4
tàibànglea
Tuyệt vời quá!
Ví dụ 5
zhōng tōng guòkǎo shìlea
Cậu ấy cuối cùng cũng qua kỳ thi rồi!
2. Dùng 啊 để thể hiện sự xác nhận, giải thích nhẹ nhàng hoặc nhấn mạnh thông tin
Cấu trúcCâu + 啊
Ví dụ
Ví dụ 1
zhī dàoa
Tôi biết mà!
Ví dụ 2
biédān xīna
Cậu đừng lo mà.
Ví dụ 3
shìpéng yǒua
Cậu ấy là bạn tôi mà!
Ví dụ 4
 jīngshuōguòlea
Tôi đã nói rồi mà!
Ví dụ 5
jīn tiānxīng  a
Hôm nay là thứ sáu mà.
3. Dùng 啊 trong câu nghi vấn – Tăng mức độ thân thiện hoặc thể hiện sự mong đợi câu trả lời
Cấu trúcCâu hỏi + 啊?
Ví dụ
Ví dụ 1
éra
Cậu đi đâu đấy?
Ví dụ 2
zěnmeháiméiláia
Sao cậu vẫn chưa đến?
Ví dụ 3
shuōshénmea
Cậu nói gì thế?
Ví dụ 4
 mendiǎnchū a
Chúng ta xuất phát lúc mấy giờ?
Ví dụ 5
zěnmezhī dàodea
Sao bạn biết vậy?
Cài đặt
Sổ tay
AI