1
Ngữ pháp 啊
啊 (a) là trợ từ ngữ khí được dùng ở cuối câu để nhấn mạnh cảm xúc, làm nhẹ nhàng lời nói, hoặc biểu đạt sự ngạc nhiên, tán thành hay nhắc nhở.
Dùng để nhấn mạnh hoặc làm nhẹ nhàng lời nói
Cấu trúc ngữ pháp
Câu + 啊
Ví dụ minh họa (4)
好啊!
Tốt quá!
你来了啊!
Bạn đến rồi à!
快点啊!
Nhanh lên nào!
别走啊!
Đừng đi mà!
Dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc tán thành
Cấu trúc ngữ pháp
Câu + 啊
Ví dụ minh họa (3)
真的吗?啊,那太好了!
Thật sao? À, vậy thì tuyệt quá!
啊,你说得对。
À, bạn nói đúng.
啊,我明白了。
À, tôi hiểu rồi.
Lưu ý: 啊 có thể làm thay đổi ngữ điệu của câu
Cấu trúc ngữ pháp
啊
Ví dụ minh họa (2)
不要这样啊!
Đừng làm vậy mà!
好的啊!
Được thôi!