1
Ngữ pháp 很
很 (hěn) là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ. Nó thường được dịch là 'rất'. Trong nhiều trường hợp, 很 không thể hiện mức độ quá cao, mà chỉ là một yếu tố liên kết giữa chủ ngữ và tính từ.
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ minh họa (6)
我很忙。
Tôi rất bận.
他很高。
Anh ấy rất cao.
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
你很漂亮。
Bạn rất đẹp.
我们很开心。
Chúng tôi rất vui.
老师很聪明。
Giáo viên rất giỏi.
Không cần dùng 很 khi có các phó từ khác chỉ mức độ
Cấu trúc ngữ pháp
很
Ví dụ minh họa (2)
我非常忙。
Tôi cực kỳ bận.
他特别高。
Anh ấy đặc biệt cao.