1
是
是 (shì) là động từ được dùng để diễn đạt sự khẳng định, có nghĩa là 'là'. Nó thường được sử dụng để xác nhận danh tính, tình trạng, hoặc đưa ra thông tin chính xác.
Cấu trúcChủ ngữ + 是 + Bổ ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
我是学生。
Tôi là học sinh.
Ví dụ 2
他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
Ví dụ 3
这是我的书。
Đây là sách của tôi.
Ví dụ 4
她是老师。
Cô ấy là giáo viên.
Ví dụ 5
我们是朋友。
Chúng tôi là bạn bè.
Ví dụ 6
那是他的车。
Đó là xe của anh ấy.
Lưu ý: Tránh sử dụng 是 với tính từ
Cấu trúc是
Ví dụ
Ví dụ 1
她是漂亮吗?
Đây là câu sai.