Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 着

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "着" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

着 (zhe) được sử dụng sau động từ để biểu thị hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái liên tục. Nó nhấn mạnh sự duy trì của một trạng thái mà không chú trọng đến quá trình hoàn thành của hành động.

Biểu thị hành động đang diễn ra
Cấu trúcĐộng từ + 着 + (Tân ngữ)
Ví dụ
Ví dụ 1
kànzheshū
Anh ấy đang đọc sách.
Ví dụ 2
háizimenwánzheyóuxì
Các em nhỏ đang chơi trò chơi.
Ví dụ 3
chuān穿zhehóngsèdeyīfú
Cô ấy đang mặc chiếc áo đỏ.
Ví dụ 4
lǎoshīzhànzhejiǎngkè
Giáo viên đang đứng giảng bài.
Ví dụ 5
tīngzheyīnyuèpǎobù
Anh ấy đang chạy bộ nghe nhạc.
Biểu thị trạng thái duy trì
Cấu trúcChủ ngữ + Động từ + 着 + Động từ khác
Ví dụ
Ví dụ 1
xiàozheshuōhuà
Anh ấy vừa cười vừa nói.
Ví dụ 2
tǎngzhekànshū
Cô ấy nằm đọc sách.
Ví dụ 3
tāmenzuòzhehēchá
Họ ngồi uống trà.
Ví dụ 4
kāizhechētīngguǎngbō广
Anh ấy đang lái xe và nghe đài.
Cài đặt
Sổ tay
AI