Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 觉得

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "觉得" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
觉得Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

juede

“觉得” là động từ mang nghĩa 'cảm thấy', 'nghĩ rằng', được sử dụng để diễn tả cảm nhận, ý kiến chủ quan hoặc thái độ của người nói về một sự vật, hiện tượng hoặc con người. Đây là từ rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung.

Diễn tả cảm nhận hoặc cảm giác của người nói
Cấu trúcChủ ngữ + 觉得 + Tính từ / Mệnh đề miêu tả
Ví dụ
Ví dụ 1
jué dezhè diàn yǐnghěnyǒuyìsi
Tôi thấy bộ phim này rất thú vị.
Ví dụ 2
jué dejīn tiāntàilěngle
Anh ấy cảm thấy hôm nay quá lạnh.
Ví dụ 3
jué dezhè ge fāngzěnmeyàng
Bạn thấy chỗ này thế nào?
Ví dụ 4
jué deyǒudiǎn érqíguài
Tôi cảm thấy anh ấy hơi kỳ lạ.
Ví dụ 5
 mendōujué dezhè gezhǔ cuò
Chúng tôi đều thấy ý tưởng này không tệ.
Ví dụ 6
jué dejīn tiānguòhěnkāixīn
Cô ấy cảm thấy hôm nay rất vui vẻ.
Ví dụ 7
hái zijué dezhè gewán hěnyǒuqù
Đứa trẻ thấy món đồ chơi này rất thú vị.
Ví dụ 8
jué deshuōduì
Tôi thấy bạn nói đúng.
Diễn tả ý kiến, đánh giá hoặc quan điểm cá nhân
Cấu trúcChủ ngữ + 觉得 + Mệnh đề diễn tả ý kiến
Ví dụ
Ví dụ 1
jué dehuìlái
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
Ví dụ 2
jué dezhèjiànshìzhòng yàoma
Bạn nghĩ việc này có quan trọng không?
Ví dụ 3
jué demíng tiānhuìxiàyǔ
Cô ấy nghĩ ngày mai sẽ mưa.
Ví dụ 4
jué de menyīng gāizǎodiǎn érchūfā
Tôi nghĩ chúng ta nên xuất phát sớm một chút.
Ví dụ 5
jiādōujué dezhè ge huàkěxíng
Mọi người đều nghĩ kế hoạch này khả thi.
Ví dụ 6
jué deshuōdewán quánduì
Tôi nghĩ anh ta nói chưa hoàn toàn đúng.
Ví dụ 7
jué dexuézhōng wénnánnán
Bạn thấy học tiếng Trung có khó không?
Ví dụ 8
jué dexiàn zàishìhǎoshíjī
Tôi nghĩ bây giờ không phải là thời điểm tốt.
Cài đặt
Sổ tay
AI