Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 请

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "请" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

qing

“请” là một động từ hoặc phó từ dùng phổ biến trong tiếng Trung để thể hiện sự lịch sự khi mời, yêu cầu, hoặc đề nghị ai đó làm gì. Nó thường đứng đầu câu và mang sắc thái nhẹ nhàng, tôn trọng.

Dùng “请” để đưa ra lời mời lịch sự với ai đó (mời ăn, uống, ngồi, vào...)
Cấu trúc请 + Động từ / Cụm hành động
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐngzuò
Mời ngồi!
Ví dụ 2
qǐnghēchá
Mời uống trà.
Ví dụ 3
qǐngjìnqǐngyàokèqì
Mời vào, đừng khách sáo nhé.
Ví dụ 4
qǐngshàngchē
Mời lên xe.
Ví dụ 5
qǐngsuílái
Mời đi theo tôi.
Dùng “请” để thể hiện lời yêu cầu lịch sự (yêu cầu ai đó làm việc gì)
Cấu trúc请 + Người + Động từ / Câu mệnh lệnh nhẹ nhàng
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐngbāngyīxiàhǎoma
Làm ơn giúp tôi một chút, được không?
Ví dụ 2
qǐngjiāānjìng
Mọi người hãy giữ yên lặng.
Ví dụ 3
qǐnggào demíngzì
Làm ơn cho tôi biết tên bạn.
Ví dụ 4
qǐng kāishū
Hãy mở sách ra.
Ví dụ 5
qǐnghuí dewèntí
Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.
Dùng “请” để thể hiện yêu cầu mang tính trang trọng trong văn viết, biển hiệu, thông báo
Cấu trúc请 + Câu thông báo / chỉ dẫn
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐng xīyān
Xin đừng hút thuốc.
Ví dụ 2
qǐngpái duìděnghòu
Xin hãy xếp hàng chờ.
Ví dụ 3
qǐngchū shìníndezhèngjiàn
Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.
Ví dụ 4
qǐng xuānhuá
Xin đừng làm ồn.
Ví dụ 5
qǐng suí tán
Xin đừng khạc nhổ bừa bãi.
Cài đặt
Sổ tay
AI