Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 过

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "过" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

2Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp2 mục
1

Cấu trúc động từ + 过 (guò) được dùng để diễn tả kinh nghiệm hoặc việc đã từng xảy ra trong quá khứ. Nó không nhấn mạnh thời gian cụ thể của hành động mà chỉ nhấn mạnh rằng hành động đó đã xảy ra ít nhất một lần.

Cấu trúc cơ bản
Cấu trúcChủ ngữ + động từ + 过 + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
guòzhōngguó
Tôi đã từng đến Trung Quốc.
Ví dụ 2
chīguòběi jīngkǎo ma
Bạn đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh chưa?
Ví dụ 3
kànguòzhè diànyǐng
Anh ấy đã từng xem bộ phim này.
Ví dụ 4
 menxuéguòzhè gehànzì
Chúng tôi đã từng học chữ Hán này.
Ví dụ 5
guò běnsān
Cô ấy đã đến Nhật Bản ba lần.
Ví dụ 6
méijiànguò
Tôi chưa từng gặp cô ấy.
Ví dụ 7
guòjiāfàn diànma
Bạn đã từng đến nhà hàng đó chưa?
Phủ định với 过
Cấu trúcChủ ngữ + 没(有) + động từ + 过 + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
méi yǒuguòměiguó
Tôi chưa từng đến Mỹ.
Ví dụ 2
méikànguòzhèběnshū
Anh ấy chưa từng đọc quyển sách này.
Ví dụ 3
 menméichīguòzhè gecài
Chúng tôi chưa từng ăn món này.
Câu hỏi với 过
Cấu trúcChủ ngữ + động từ + 过 + Tân ngữ + 吗?
Ví dụ
Ví dụ 1
guò guóma
Bạn đã từng đến Pháp chưa?
Ví dụ 2
jiànguòma
Cô ấy đã từng gặp bạn chưa?
Ví dụ 3
guòzhōng guócháma
Bạn đã từng uống trà Trung Quốc chưa?
2

“过” là trợ từ động thái dùng để chỉ một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ (mang tính trải nghiệm), hoặc là động từ mang nghĩa 'vượt qua', 'đi qua'. Cách dùng phổ biến nhất là sau động từ để biểu đạt trải nghiệm.

1. Diễn tả hành động đã từng trải qua trong quá khứ
Cấu trúcChủ ngữ + V + 过 + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
guòběijīng
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Ví dụ 2
kànguòzhè diànyǐng
Cô ấy đã từng xem bộ phim này.
Ví dụ 3
chīguòyuè náncàima
Bạn đã từng ăn món Việt chưa?
Ví dụ 4
 menjiànguò
Chúng tôi đã gặp nhau vài lần.
Ví dụ 5
méiguòkāfēi
Anh ấy chưa từng uống cà phê.
2. Phủ định trải nghiệm đã từng
Cấu trúcChủ ngữ + 没有 / 没 + 动词 + 过 + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
méi yǒuguòshànghǎi
Tôi chưa từng đến Thượng Hải.
Ví dụ 2
méijiànguòzhè gerén
Anh ấy chưa từng gặp người này.
Ví dụ 3
 menméixuéguòzhè
Chúng tôi chưa học bài này.
Ví dụ 4
méitīngguòzhèshǒu
Cô ấy chưa từng nghe bài hát này.
Ví dụ 5
cóngláiméiguòguówài
Tôi chưa từng ra nước ngoài.
3. “过” làm động từ – Nghĩa là 'vượt qua', 'trải qua', 'đi qua'
Cấu trúcChủ ngữ + 过 + Danh từ / Địa điểm
Ví dụ
Ví dụ 1
huǒ chēguòleqiáo
Tàu hỏa đã đi qua cây cầu.
Ví dụ 2
 menměi tiāndōuyàoguòmǎlù
Chúng tôi phải băng qua đường mỗi ngày.
Ví dụ 3
shí jiānguòzhēnkuài
Thời gian trôi qua thật nhanh.
Ví dụ 4
gāngguòshēngrì
Tôi vừa mới tổ chức sinh nhật.
Ví dụ 5
guòleduànhěnkùn nánderìzi
Anh ấy đã trải qua một thời gian rất khó khăn.
Cài đặt
Sổ tay
AI