Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 了

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "了" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

le

“了” là một trợ từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Tùy theo vị trí và ngữ cảnh, “了” có thể mang nghĩa biểu thị hành động đã hoàn thành (hoàn thành thể), hoặc sự thay đổi về trạng thái (biến hóa thể). Việc hiểu rõ các cách dùng của “了” là rất quan trọng trong việc diễn đạt chính xác thời điểm và sự thay đổi trong câu.

Dùng “了” để biểu thị hành động đã hoàn thành – nhấn mạnh việc gì đó đã xảy ra
Cấu trúcChủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
chīlezǎofàn
Tôi đã ăn sáng rồi.
Ví dụ 2
kànlezhèběnshū
Anh ấy đã đọc cuốn sách này.
Ví dụ 3
 menzuó tiānleběijīng
Hôm qua chúng tôi đã đến Bắc Kinh.
Ví dụ 4
lǎo shījiǎnglehěn duōnèiróng
Giáo viên đã giảng rất nhiều nội dung.
Ví dụ 5
xiěwánzuò le
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Dùng “了” để biểu thị sự thay đổi trạng thái – nhấn mạnh điều gì đó đã khác so với trước đây
Cấu trúcChủ ngữ + Tính từ / Trạng thái + 了
Ví dụ
Ví dụ 1
tiān lěngle
Trời trở lạnh rồi.
Ví dụ 2
gāolehěnduō
Anh ấy đã cao hơn nhiều.
Ví dụ 3
hái zile
Đứa trẻ đã lớn rồi.
Ví dụ 4
è饿le
Tôi không đói nữa rồi.
Ví dụ 5
xiàn zàishìdōng tiānle
Bây giờ là mùa đông rồi.
Dùng “了” ở cuối câu để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc thay đổi hiện tại
Cấu trúcCâu + 了
Ví dụ
Ví dụ 1
yàozǒule
Tôi phải đi rồi.
Ví dụ 2
dàole
Anh ấy đến rồi.
Ví dụ 3
zhī dàole
Tôi biết rồi.
Ví dụ 4
jié hūnle
Bạn kết hôn rồi à?
Ví dụ 5
xià le
Trời mưa rồi.
Cài đặt
Sổ tay
AI