1
Ngữ pháp 了
了 (le) là trợ từ động thái và ngữ khí, được sử dụng để chỉ sự hoàn thành của hành động hoặc thay đổi trạng thái. Nó thường xuất hiện sau động từ hoặc cuối câu để diễn đạt một sự kiện đã xảy ra hoặc một sự thay đổi trong tình huống.
了 chỉ sự hoàn thành của hành động
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + (Tân ngữ)
Ví dụ minh họa (5)
我吃了饭。
Tôi đã ăn cơm.
他去了北京。
Anh ấy đã đi Bắc Kinh.
他们看了那部电影。
Họ đã xem bộ phim đó.
我们学了很多新词。
Chúng tôi đã học nhiều từ mới.
他喝了三杯水。
Anh ấy đã uống ba cốc nước.
了 chỉ sự thay đổi trạng thái
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + (Tính từ) + 了
Ví dụ minh họa (5)
天气冷了。
Thời tiết đã trở lạnh.
他不来了。
Anh ấy không đến nữa.
我累了。
Tôi mệt rồi.
他们结婚了。
Họ đã kết hôn.
我生病了。
Tôi bị ốm rồi.
了 trong câu hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + 吗?
Ví dụ minh họa (5)
你吃饭了吗?
Bạn đã ăn cơm chưa?
他走了吗?
Anh ấy đã đi chưa?
你做作业了吗?
Bạn đã làm bài tập chưa?
她买了票了吗?
Cô ấy đã mua vé chưa?
你看了书了吗?
Bạn đã đọc sách chưa?
了 trong câu phủ định
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 没 (méi) + Động từ + 了
Ví dụ minh họa (5)
我没吃饭了。
Tôi không ăn cơm nữa.
他没来了。
Anh ấy không đến nữa.
我们没看电影了。
Chúng tôi không xem phim nữa.
她没去学校了。
Cô ấy không đến trường nữa.
我没喝咖啡了。
Tôi không uống cà phê nữa.
Lưu ý khi dùng 了
Cấu trúc ngữ pháp
了
Ví dụ minh họa (1)
了 không được dùng để chỉ hành động trong tương lai.
了 không được dùng để diễn đạt hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: 他明天去北京了 (Sai). Câu đúng là: 他明天去北京。