Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp

2 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “”.

Từ khóa:
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:2 mục
1

Ngữ pháp 了

了 (le) là trợ từ động thái và ngữ khí, được sử dụng để chỉ sự hoàn thành của hành động hoặc thay đổi trạng thái. Nó thường xuất hiện sau động từ hoặc cuối câu để diễn đạt một sự kiện đã xảy ra hoặc một sự thay đổi trong tình huống.

了 chỉ sự hoàn thành của hành động
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + (Tân ngữ)
Ví dụ minh họa (5)
chīlefàn
Tôi đã ăn cơm.
leběi jīng
Anh ấy đã đi Bắc Kinh.
menkànlediàn yǐng
Họ đã xem bộ phim đó.
menxuélehěn duōxīn
Chúng tôi đã học nhiều từ mới.
lesānbēishuǐ
Anh ấy đã uống ba cốc nước.
了 chỉ sự thay đổi trạng thái
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + (Tính từ) + 了
Ví dụ minh họa (5)
tiān lěngle
Thời tiết đã trở lạnh.
lái le
Anh ấy không đến nữa.
lèile
Tôi mệt rồi.
menjié hūnle
Họ đã kết hôn.
shēng bìngle
Tôi bị ốm rồi.
了 trong câu hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + 吗?
Ví dụ minh họa (5)
chī fànlema
Bạn đã ăn cơm chưa?
zǒulema
Anh ấy đã đi chưa?
zuòzuò lema
Bạn đã làm bài tập chưa?
mǎilepiàolema
Cô ấy đã mua vé chưa?
kànleshūlema
Bạn đã đọc sách chưa?
了 trong câu phủ định
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 没 (méi) + Động từ + 了
Ví dụ minh họa (5)
méichī fànle
Tôi không ăn cơm nữa.
méiláile
Anh ấy không đến nữa.
menméikàndiàn yǐngle
Chúng tôi không xem phim nữa.
méixué xiàole
Cô ấy không đến trường nữa.
méi fēile
Tôi không uống cà phê nữa.
Lưu ý khi dùng 了
Cấu trúc ngữ pháp
Ví dụ minh họa (1)
le khkhôngông đưđượcc dùngdùng đểđ chỉch hànhhành độngđng trongtrong tươngơng lailai.
了 không được dùng để diễn đạt hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: 他明天去北京了 (Sai). Câu đúng là: 他明天去北京。
2

Ngữ pháp le

“了” là một trợ từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Tùy theo vị trí và ngữ cảnh, “了” có thể mang nghĩa biểu thị hành động đã hoàn thành (hoàn thành thể), hoặc sự thay đổi về trạng thái (biến hóa thể). Việc hiểu rõ các cách dùng của “了” là rất quan trọng trong việc diễn đạt chính xác thời điểm và sự thay đổi trong câu.

Dùng “了” để biểu thị hành động đã hoàn thành – nhấn mạnh việc gì đó đã xảy ra
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
Ví dụ minh họa (5)
chīlezǎofàn
Tôi đã ăn sáng rồi.
kànlezhèběnshū
Anh ấy đã đọc cuốn sách này.
menzuó tiānleběi jīng
Hôm qua chúng tôi đã đến Bắc Kinh.
lǎo shījiǎnglehěn duōnèi róng
Giáo viên đã giảng rất nhiều nội dung.
xiěwánzuò le
Tôi đã làm xong bài tập rồi.
Dùng “了” để biểu thị sự thay đổi trạng thái – nhấn mạnh điều gì đó đã khác so với trước đây
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Tính từ / Trạng thái + 了
Ví dụ minh họa (5)
tiān lěngle
Trời trở lạnh rồi.
gāolehěn duō
Anh ấy đã cao hơn nhiều.
hái zile
Đứa trẻ đã lớn rồi.
è饿le
Tôi không đói nữa rồi.
xiàn zàishìdōng tiānle
Bây giờ là mùa đông rồi.
Dùng “了” ở cuối câu để nhấn mạnh sự xác nhận hoặc thay đổi hiện tại
Cấu trúc ngữ pháp
Câu + 了
Ví dụ minh họa (5)
yàozǒule
Tôi phải đi rồi.
dàole
Anh ấy đến rồi.
zhī dàole
Tôi biết rồi.
jié hūnle
Bạn kết hôn rồi à?
xià le
Trời mưa rồi.