Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp 知道

2 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “知道”.

Từ khóa:知道
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:2 mục
1

Ngữ pháp 会

会 (huì) là một động nghĩa là 'có thể', 'biết' hoặc 'sẽ'. Nó dùng để chỉ khả năng, kỹ năng học được hoặc dự đoán sự việc trong tương lai.

会 chỉ khả năng (biết làm gì)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 会 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ minh họa (4)
huìshuōhàn
Tôi biết nói tiếng Trung.
huìkāi chē
Anh ấy biết lái xe.
huìyóu yǒngma
Bạn biết bơi không?
huìzuò fàn
Cô ấy biết nấu ăn.
会 chỉ dự đoán tương lai (sẽ)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 会 + Động từ
Ví dụ minh họa (4)
míng tiānhuìxià
Ngày mai sẽ mưa.
huìláicān jiāhuì
Anh ấy sẽ đến tham dự cuộc họp.
menhuìjiàn miàn
Chúng ta sẽ gặp nhau.
huì huānzhèběnshū
Bạn sẽ thích quyển sách này.
Lưu ý: Không dùng '会' cho việc biết thông tin hay kiến thức
Cấu trúc ngữ pháp
知道
Ví dụ minh họa (1)
huìdediàn huàhào ma
'会' không được sử dụng để hỏi về thông tin. Hỏi về việc biết thông tin phải dùng '知道'.
2

Ngữ pháp 会_vs_知道

Cả '会' và '知道' đều có thể dịch là 'biết' trong tiếng Việt, nhưng chúng mang ý nghĩa và cách sử dụng rất khác nhau. '会' diễn tả khả năng, kỹ năng đã học được hoặc có thể thực hiện được; trong khi '知道' chỉ sự biết về thông tin, sự việc, người hoặc hiện tượng.

1. “会” – Diễn tả kỹ năng đã học được, có thể làm được một việc gì đó (biết làm)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 会 + Động từ
Ví dụ minh họa (5)
huìshuōzhōng wén
Tôi biết nói tiếng Trung.
huìyóu yǒng
Anh ấy không biết bơi.
huìzuò fànma
Bạn biết nấu ăn không?
xiǎo hái ér jīnghuìxiě le
Đứa trẻ đã biết viết chữ rồi.
huìkāi chēdàn shìkāichē
Cô ấy biết lái xe nhưng không lái.
2. “知道” – Diễn tả sự biết đến một sự việc, thông tin, người hoặc hiện tượng (nhận thức)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 知道 + Tân ngữ
Ví dụ minh họa (5)
zhī dàoshìshuí
Tôi biết anh ấy là ai.
zhī dàodediàn huàhào ma
Bạn biết số điện thoại của cô ấy không?
lǎo shīzhī dàozhè gexué shēnghěn
Giáo viên biết rằng học sinh này rất chăm chỉ.
zhī dào àn
Tôi không biết đáp án.
zhī dàojīn tiānyǒukǎo shì
Cô ấy không biết hôm nay có kiểm tra.