Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 去

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "去" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

3Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp3 mục
1

去 (qù) có nghĩa là 'đi' hoặc 'đến'. Nó được dùng để diễn tả hành động đi từ nơi này đến nơi khác, hoặc rời khỏi một địa điểm nào đó.

Cấu trúc cơ bản
Cấu trúcChủ ngữ + 去 + Địa điểm
Ví dụ
Ví dụ 1
xuéxiào
Tôi đi đến trường.
Ví dụ 2
gōngsī
Anh ấy đi đến công ty.
Ví dụ 3
 mengōngyuán
Chúng ta đi đến công viên.
Ví dụ 4
péng yǒujiā
Cô ấy đến nhà bạn.
Cấu trúc kết hợp với động từ khác
Cấu trúcChủ ngữ + 去 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
 menchīfàn
Chúng ta đi ăn.
Ví dụ 2
kàndiànyǐng
Anh ấy đi xem phim.
Ví dụ 3
mǎidōng 西ma
Bạn đi mua đồ không?
Ví dụ 4
xuéxí
Cô ấy đi học.
Lưu ý về thì quá khứ
Cấu trúc去 thường kết hợp với '了' để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ
Ví dụ
Ví dụ 1
leběijīng
Tôi đã đi Bắc Kinh.
Ví dụ 2
leshāngdiàn
Cô ấy đã đi đến cửa hàng.
2

“去” là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa 'đi (đến đâu đó)'. Nó thường đi kèm với địa điểm hoặc động từ khác để diễn tả hành động di chuyển. Ngoài ra, “去” còn được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp như “去 + V” để biểu thị hành động có chủ đích.

去 + Địa điểm – Đi đến đâu đó
Cấu trúcChủ ngữ + 去 + Địa điểm
Ví dụ
Ví dụ 1
xuéxiào
Tôi đi đến trường.
Ví dụ 2
chāo shìmǎidōngxī西
Anh ấy đi siêu thị mua đồ.
Ví dụ 3
 menmíng tiānběijīng
Ngày mai họ đi Bắc Kinh.
Ví dụ 4
cháng shū guǎnma
Bạn thường đi thư viện không?
Ví dụ 5
xiǎngyīyuàn
Tôi không muốn đi bệnh viện.
去 + Động từ – Đi làm gì đó
Cấu trúcChủ ngữ + 去 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
chīfàn
Tôi đi ăn cơm.
Ví dụ 2
yùn dòngle
Anh ấy đi tập thể dục rồi.
Ví dụ 3
yàokàndiàn yǐngma
Bạn muốn đi xem phim không?
Ví dụ 4
 menmǎicàile
Họ đi mua rau rồi.
Ví dụ 5
xiǎnggōngzuò
Tôi không muốn đi làm.
3

qù vs zǒu

Cả “去” và “走” đều có thể dịch là 'đi' trong tiếng Việt, nhưng chúng không thể thay thế nhau trong nhiều tình huống. Việc sử dụng đúng phụ thuộc vào điểm nhấn của hành động – là hướng đến nơi nào đó hay là hành động rời đi/chuyển động nói chung.

Dùng “去” khi muốn nói đến **địa điểm cụ thể** hoặc hành động có **mục đích rõ ràng**
Cấu trúcChủ ngữ + 去 + Địa điểm / Động từ + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
xué xiàoshàngkè
Tôi đi đến trường để học.
Ví dụ 2
 menzhōng guólǚyóu
Họ đi du lịch Trung Quốc.
Ví dụ 3
xiǎng
Bạn muốn đi đâu?
Ví dụ 4
měi tiāngōng shàngbān
Cô ấy đi làm ở công ty mỗi ngày.
Ví dụ 5
 menshāng diànmǎidōngxī西
Chúng tôi đi cửa hàng để mua đồ.
Dùng “走” khi muốn nói đến **hành động rời đi** hoặc **di chuyển nói chung**, không cần nhấn mạnh nơi đến
Cấu trúcChủ ngữ + 走 (+ Trạng ngữ chỉ hướng/thời gian)
Ví dụ
Ví dụ 1
zǒule
Tôi đi đây (rời đi).
Ví dụ 2
zǒu ma
Bạn đi bộ à?
Ví dụ 3
zǒuhěnkuài
Anh ấy đi rất nhanh.
Ví dụ 4
 menzǒuxiǎo ba
Chúng ta đi đường nhỏ đi.
Ví dụ 5
gāngzǒuméiduōjiǔ
Cô ấy vừa mới đi không lâu.
Cài đặt
Sổ tay
AI