Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 吧

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "吧" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

2Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp2 mục
1

ba

“吧” là một trợ từ ngữ khí phổ biến trong tiếng Trung, thường đặt ở cuối câu để thể hiện ngữ điệu nhẹ nhàng, mang tính gợi ý, đề nghị, suy đoán hoặc thể hiện sự đồng thuận một cách mềm mại.

Dùng “吧” để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý một cách nhẹ nhàng
Cấu trúcCâu trần thuật / câu mệnh lệnh + 吧
Ví dụ
Ví dụ 1
 men zǒuba
Chúng ta đi cùng nhau nhé!
Ví dụ 2
xiānshuōba
Bạn nói trước đi.
Ví dụ 3
xiū  xiàba
Nghỉ một chút đi.
Ví dụ 4
diǎnshuǐba
Uống chút nước đi.
Ví dụ 5
 menkàndiàn yǐngba
Chúng ta đi xem phim nhé.
Dùng “吧” để thể hiện suy đoán nhẹ nhàng, không chắc chắn
Cấu trúcChủ ngữ + Động từ / Tính từ + 吧
Ví dụ
Ví dụ 1
shìlǎo shība
Anh ấy chắc là giáo viên nhỉ?
Ví dụ 2
jīn tiānhuìxià ba
Hôm nay chắc sẽ mưa nhỉ?
Ví dụ 3
yīng gāizhī dàoba
Chắc bạn biết rồi nhỉ?
Ví dụ 4
huìshēng ba
Cô ấy sẽ không giận chứ?
Ví dụ 5
 menhái yǒushí jiānba
Chúng ta còn thời gian mà, đúng không?
Dùng “吧” để thể hiện sự đồng thuận, nhượng bộ hoặc chốt quyết định
Cấu trúcMệnh đề + 吧
Ví dụ
Ví dụ 1
hǎoba yìng
Được rồi, tôi đồng ý với bạn.
Ví dụ 2
jiùzhè yàngba
Vậy thì cứ như thế đi.
Ví dụ 3
shuōshénmejiùshìshénmeba
Bạn nói sao thì cứ thế đi.
Ví dụ 4
suànlebazhòngyào
Thôi bỏ đi, không quan trọng đâu.
Ví dụ 5
tīngdeba
Nghe theo bạn vậy.
2

ba

“把” là giới từ thường dùng để đưa tân ngữ (đối tượng bị tác động) lên trước động từ, nhằm nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng của hành động. Cấu trúc này gọi là “把字句” – một đặc điểm quan trọng và tương đối đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Trung.

1. Cấu trúc cơ bản với 把 – Dùng để nhấn mạnh hành động gây ra kết quả hoặc ảnh hưởng rõ ràng lên đối tượng
Cấu trúcChủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ / trạng ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
shūfàng zàizhuō zishàngle
Tôi đã đặt cuốn sách lên bàn.
Ví dụ 2
ménguānshàngle
Anh ấy đã đóng cửa lại.
Ví dụ 3
  gān jìngle
Mẹ đã giặt sạch quần áo.
Ví dụ 4
zuò zuòwánle
Tôi đã làm xong bài tập.
Ví dụ 5
diàn nǎoxiū hǎole
Anh ấy đã sửa xong máy tính.
2. Sử dụng 把 trong câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên – Tạo ra các chỉ thị cụ thể liên quan đến hành động với đối tượng
Cấu trúc(请 / 要 / 别 / 不能) + 把 + Tân ngữ + Động từ + thành phần khác
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐng méndǎkāi
Vui lòng mở cửa ra.
Ví dụ 2
biéshǒu dàijìnjiàoshì
Đừng mang điện thoại vào lớp.
Ví dụ 3
zuò jiāogěilǎoshī
Nộp bài tập cho thầy giáo.
Ví dụ 4
yàodōng 西nònghuàile
Đừng làm hỏng đồ.
3. Các trường hợp đặc biệt của cấu trúc 把 – Dùng trong câu phủ định, câu mang ý muốn hoặc kết hợp với động từ kép và giới từ
Cấu trúcChủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 其他成分
Ví dụ
Ví dụ 1
méi yǒuwèn shuōmíngbái
Bạn chưa giải thích rõ vấn đề.
Ví dụ 2
xiǎngzhèfēngxìnchūqù
Tôi muốn gửi lá thư này đi.
Ví dụ 3
 jīngzhèběnshūkànwánle
Anh ấy đã đọc xong cuốn sách này rồi.
Ví dụ 4
gǎnzhēn xiànggào jiā
Cô ấy không dám nói sự thật cho mọi người.
Cài đặt
Sổ tay
AI