1
Ngữ pháp 哪儿
去 (qù) có nghĩa là 'đi' và 哪儿 (nǎr) có nghĩa là 'đâu'. Khi kết hợp, cấu trúc này dùng để hỏi 'Đi đâu?'.
Cấu trúc ngữ pháp
去 + 哪儿?
Ví dụ minh họa (5)
你去哪儿?
Bạn đi đâu?
他去哪儿?
Anh ấy đi đâu?
我们要去哪儿?
Chúng ta định đi đâu?
你明天去哪儿?
Ngày mai bạn đi đâu?
他们现在去哪儿?
Bây giờ họ đi đâu?
Lưu ý về cách dùng
Cấu trúc ngữ pháp
哪儿
Ví dụ minh họa (1)
去哪儿? thường sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và đời thường, trong khi 去哪里? (qù nǎlǐ) là phiên bản trang trọng hơn.