Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 回来

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "回来" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

2Kết quả
回来Từ khóa
Kết quả ngữ pháp2 mục
1

回来

“回来” có nghĩa là 'quay lại' hoặc 'trở về', dùng để mô tả hành động quay trở lại **địa điểm ban đầu** của người nói hoặc một nơi đã xác định. Thường dùng trong đối thoại hằng ngày và có thể kết hợp với nhiều trạng ngữ.

1.Trở lại nơi người nói đang ở
Cấu trúcChủ ngữ + 回来
Ví dụ
Ví dụ 1
huíláile
Anh ấy đã quay lại rồi.
Ví dụ 2
 shénmeshí hòuhuílái
Bạn khi nào quay lại?
Ví dụ 3
 menmíng tiānjiùhuílái
Chúng tôi sẽ quay lại vào ngày mai.
2. Quay lại sau khi làm gì đó
Cấu trúcChủ ngữ + Động từ + 回来
Ví dụ
Ví dụ 1
mǎiwándōng 西jiùhuíláile
Tôi quay lại ngay sau khi mua đồ.
Ví dụ 2
chū leháiméihuílái
Anh ấy đã ra ngoài, vẫn chưa quay lại.
Ví dụ 3
dàizhehái zihuílái
Cô ấy quay lại cùng đứa trẻ.
3. Mang gì đó về
Cấu trúcChủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 带/拿/送 + 回来
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐngshūdàihuílái
Làm ơn mang sách về.
Ví dụ 2
xíng  huíláile
Anh ấy đã mang hành lý về rồi.
Ví dụ 3
  fànsònghuíláile
Mẹ đã mang bữa trưa về rồi.
4. Không quay về được (phủ định khả năng)
Cấu trúcChủ ngữ + Verb + 不 + 回来
Ví dụ
Ví dụ 1
jīn tiānhuíbùláile
Hôm nay anh ấy không thể quay về được.
Ví dụ 2
zǒutàiyuǎnlehuíláile
Tôi đi quá xa, không mang về được nữa rồi.
Ví dụ 3
kěn énghuíláile
Có thể anh ấy sẽ không quay lại nữa.
2

回_vs_回来

“回” là động từ cơ bản mang nghĩa 'trở về', trong khi “回来” là một cụm động từ định hướng gồm '回' (quay) + '来' (đến), dùng để chỉ rõ hành động quay về hướng **người nói**. Cách dùng của hai từ này khác nhau về ngữ pháp, sắc thái và ngữ cảnh.

“回” – Diễn tả hành động trở về chung chung (không nhấn mạnh hướng về người nói), cấu trúc S + 回 + Địa điểm
Cấu trúcChủ ngữ + 回 + Địa điểm
Ví dụ
Ví dụ 1
huíjiāle
Tôi đã về nhà rồi.
Ví dụ 2
diǎnhuígōngsī
Mấy giờ bạn trở lại công ty?
Ví dụ 3
míng tiānyàohuíběijīng
Ngày mai anh ấy sẽ trở về Bắc Kinh.
Ví dụ 4
 menwǎn shànghuícūnlǐ
Họ tối nay sẽ về làng.
Ví dụ 5
xià hòu shànghuísùshè宿
Hết tiết tôi sẽ ngay lập tức về ký túc xá.
2. “回来” – Nhấn mạnh hành động quay về hướng người nói hoặc vị trí đã xác định, cấu trúc S + 回来
Cấu trúcChủ ngữ + 回来
Ví dụ
Ví dụ 1
huíláile
Cô ấy đã quay lại rồi (về chỗ người nói).
Ví dụ 2
 shénmeshí hòunénghuílái
Bạn khi nào có thể quay về?
Ví dụ 3
 menhěnwǎncáihuílái
Chúng tôi mãi muộn mới quay lại.
Ví dụ 4
tīng dàoxiāo hòu huíláile
Nghe tin xong, anh ấy lập tức quay về.
Ví dụ 5
 jiàojīn tiān dìngyàohuílái
Mẹ bảo hôm nay tôi nhất định phải về.
Cài đặt
Sổ tay
AI