Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 地

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "地" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

2Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp2 mục
1

地 (de) là một trợ từ dùng để nối trạng ngữ với động từ, mô tả cách thức thực hiện hành động. Nó đứng giữa trạng ngữ (là tính từ hoặc từ miêu tả) và động từ để chỉ rõ cách thức hoặc mức độ của hành động.

Cấu trúc:
Cấu trúcTrạng ngữ (Tính từ/Miêu tả) + 地 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
gāo xìngxiàolelái
Anh ấy cười một cách vui vẻ.
Ví dụ 2
rèn zhēnzuòzuòyè
Cô ấy làm bài tập một cách chăm chỉ.
Ví dụ 3
 menkāi xīnchànggē
Họ hát một cách vui vẻ.
Ví dụ 4
lǎo shīmàn mànjiě shìgěiwǒmen
Giáo viên giải thích cho chúng tôi một cách chậm rãi.
Ví dụ 5
jǐn zhāngkànzhe
Cô ấy nhìn tôi một cách lo lắng.
Ví dụ 6
qīng qīngtuī kāimén
Anh ấy mở cửa một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ 7
xué shēngmenān jìngzuòzàijiào shì
Học sinh ngồi yên lặng trong lớp học.
Ví dụ 8
fèn huí lewèntí
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách giận dữ.
Ví dụ 9
màn mànzǒuhuíjiā
Tôi từ từ đi bộ về nhà.
Ví dụ 10
shú liàncāo zuòdiànnǎo
Anh ấy sử dụng máy tính một cách thành thạo.
Lưu ý: Không sử dụng 地 nếu không có trạng ngữ
Cấu trúc
Ví dụ
Ví dụ 1
xuéxiào
Câu sai, không dùng 地 khi không có trạng ngữ.
Ví dụ 2
kànshū
Câu sai, không dùng 地 khi không có trạng ngữ.
2

“地” là trợ từ được đặt sau trạng từ hoặc cụm trạng từ để biến chúng thành bổ ngữ cách thức cho động từ, cho biết cách thức hoặc mức độ hành động diễn ra.

1. Đặt 地 sau trạng từ để mô tả cách thức hành động
Cấu trúcTrạng từ + 地 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
màn mànzǒujìnjiàoshì
Anh ấy từ từ bước vào lớp.
Ví dụ 2
qǐngān jìngtīngshuō
Xin bạn lắng nghe tôi nói một cách yên lặng.
Ví dụ 3
hái zimengāo xìngchànggē
Bọn trẻ vui vẻ hát.
Ví dụ 4
 jiǎn cháledáàn
Cô ấy kiểm tra đáp án một cách cẩn thận.
Ví dụ 5
shuō huàfēi chángkuài
Anh ấy nói chuyện rất nhanh.
2. Đặt 地 sau số từ/lượng từ biểu thị lặp lại từng bước
Cấu trúcSố từ + 一 + Động từ + 地 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
 menxué xīndāncí
Chúng ta lần lượt học từng từ mới.
Ví dụ 2
biànyòubiànliàn fāyīn
Cô ấy tập phát âm nhiều lần.
Ví dụ 3
 tiān dào wǎnkànshǒujī
Anh ấy suốt ngày xem điện thoại.
Ví dụ 4
qǐngxiānmàn mànbiàn
Xin bạn đọc từ từ một lượt trước.
Ví dụ 5
 menyàoduàngǎi jìnfāngfǎ
Chúng ta cần liên tục cải tiến phương pháp.
3. Kết hợp 地 với các phó từ tăng độ nhấn mạnh mức độ
Cấu trúcPhó từ thể hiện mức độ + 地 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
fēi cháng àizhèfèngōngzuò
Cô ấy vô cùng yêu thích công việc này.
Ví dụ 2
 bié xuéxí
Anh ấy học tập rất nỗ lực.
Ví dụ 3
 men guàn xìngchídào
Chúng tôi thường xuyên đến muộn theo thói quen.
Ví dụ 4
jiā juépáiduì
Mọi người tự giác xếp hàng.
Ví dụ 5
yǒutiáowěn wán chénglerènwù
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách có trật tự.
Cài đặt
Sổ tay
AI