1
Ngữ pháp 当
“当” là từ đa chức năng. Nó có thể làm **động từ** (làm nghề, làm ai), **giới từ** (vào lúc, khi…), hoặc **liên từ** (khi… thì…). Mỗi cách dùng có cấu trúc và sắc thái khác nhau.
当 làm động từ – Diễn tả nghề nghiệp, vai trò hiện tại
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 当 + Danh từ (nghề nghiệp/vai trò)
Ví dụ minh họa (5)
他想当医生。
Anh ấy muốn làm bác sĩ.
我现在当老师了。
Tôi hiện đang làm giáo viên.
他从小就想当警察。
Anh ấy đã muốn làm cảnh sát từ nhỏ.
你以后想当什么?
Sau này bạn muốn làm gì?
她当了三年的翻译。
Cô ấy đã làm phiên dịch 3 năm.
当 làm giới từ – Diễn tả thời điểm (khi, vào lúc)
Cấu trúc ngữ pháp
当 + Danh từ chỉ thời gian / Tình huống + (的) + Lúc đó + ...
Ví dụ minh họa (5)
当我到家的时候,天已经黑了。
Khi tôi về đến nhà, trời đã tối rồi.
当她听到这个消息时,非常激动。
Khi cô ấy nghe tin này, rất xúc động.
当你忙的时候,我可以帮你。
Khi bạn bận, tôi có thể giúp bạn.
当你遇到问题时,不要着急。
Khi gặp vấn đề, đừng vội vàng.
当天下起雨来,我们正在外面。
Lúc trời đổ mưa, chúng tôi đang ở ngoài.
Cấu trúc liên từ: Khi… thì…
Cấu trúc ngữ pháp
当 + Mệnh đề 1 + 的时候 / 时,+ Mệnh đề 2
Ví dụ minh họa (5)
当我看到他的时候,我很惊讶。
Khi tôi nhìn thấy anh ấy, tôi rất ngạc nhiên.
当你学习累了,就休息一下吧。
Khi học mệt rồi, thì nghỉ một chút nhé.
当妈妈生病时,爸爸照顾我们。
Khi mẹ bị bệnh, bố chăm sóc chúng tôi.
当我们到那里的时候,他们已经走了。
Khi chúng tôi đến nơi, họ đã đi rồi.
当我小时候,我们没有手机。
Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi không có điện thoại di động.