1
很
很 (hěn) là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ. Nó thường được dịch là 'rất'. Trong nhiều trường hợp, 很 không thể hiện mức độ quá cao, mà chỉ là một yếu tố liên kết giữa chủ ngữ và tính từ.
Cấu trúcChủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ
Ví dụ 1
我很忙。
Tôi rất bận.
Ví dụ 2
他很高。
Anh ấy rất cao.
Ví dụ 3
今天很冷。
Hôm nay rất lạnh.
Ví dụ 4
你很漂亮。
Bạn rất đẹp.
Ví dụ 5
我们很开心。
Chúng tôi rất vui.
Ví dụ 6
老师很聪明。
Giáo viên rất giỏi.
Không cần dùng 很 khi có các phó từ khác chỉ mức độ
Cấu trúc很
Ví dụ
Ví dụ 1
我非常忙。
Tôi cực kỳ bận.
Ví dụ 2
他特别高。
Anh ấy đặc biệt cao.