Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp

2 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “”.

Từ khóa:
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
Danh mục điểm ngữ pháp:2 mục
1

Ngữ pháp 想

想 (xiǎng) là động từ biểu đạt ý muốn, mong muốn hoặc suy nghĩ về điều gì đó. Nó có thể dịch là 'muốn', 'nghĩ', hoặc 'dự định'.

Cấu trúc cơ bản với 想
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 想 + Động từ/Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
xiǎngchī fàn
Tôi muốn ăn cơm.
xiǎngzhōng guó
Anh ấy muốn đi Trung Quốc.
xiǎng shénme
Bạn muốn uống gì?
menxiǎngxué hàn
Chúng tôi muốn học tiếng Trung.
xiǎnggōng zuò
Tôi không muốn làm việc.
想 biểu đạt ý định hoặc suy nghĩ
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 想 + về người/vật hoặc sự việc
Ví dụ minh họa (3)
xiǎngle
Tôi nhớ anh ấy.
zàixiǎngshénme
Bạn đang nghĩ gì vậy?
xiǎngjiā
Cô ấy nhớ nhà.
Lưu ý: Không sử dụng 想 với từ biểu đạt hành động hoặc tính từ không phù hợp
Cấu trúc ngữ pháp
Ví dụ minh họa (1)
xiǎnggāoma?
Đây là câu sai.
2

Ngữ pháp xiang2

想 Ngoài ý nghĩa chính là 'muốn', 'nghĩ', hoặc 'nhớ', từ “想” còn có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau như phủ định, nghi vấn, và kết hợp với các động từ khác như '要', giúp biểu đạt ý định mạnh hơn.

Dùng phủ định với “不想” để thể hiện không muốn làm gì đó
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不想 + Động từ / Cụm động từ
Ví dụ minh họa (5)
jīn tiānxiǎngchū mén
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài.
xiǎngcān jiāzhè gehuì
Anh ấy không muốn tham gia cuộc họp này.
xiǎngchǎo jià
Tôi không muốn cãi nhau với anh ấy.
xiǎngchītàiduō
Cô ấy không muốn ăn quá nhiều.
hái zimenjīn tiānxiǎngzuòzuò
Bọn trẻ hôm nay không muốn làm bài tập.
Dùng “想不想” trong câu hỏi để hỏi người khác có muốn hay không
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 想不想 + Động từ / Cụm động từ?
Ví dụ minh họa (5)
xiǎngxiǎng kàndiàn yǐng
Bạn có muốn đi xem phim cùng không?
xiǎngxiǎngcān jiā sài
Anh ấy có muốn tham gia thi đấu không?
xiǎngxiǎngxuézhōng wén
Bạn có muốn học tiếng Trung không?
menxiǎngxiǎngdiǎn érshuǐ
Các bạn có muốn uống chút nước không?
xiǎngxiǎnghuàngōng zuò
Cô ấy có muốn đổi việc không?
Dùng “想要” để nhấn mạnh mong muốn – mạnh hơn “想” đơn thuần
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 想要 + Động từ / Danh từ
Ví dụ minh họa (5)
xiǎngyàoliàngxīnchē
Tôi muốn một chiếc xe mới.
menxiǎngyàogǎi biànxiàn zhuàng
Họ muốn thay đổi tình hình hiện tại.
xiǎngyàozhè gejié guǒ
Tôi không muốn kết quả này.
zhēndexiǎngyàozhè gema
Bạn thực sự muốn cái này sao?
hái zimenxiǎngyàogèngduōde yóu
Bọn trẻ muốn có nhiều tự do hơn.
Dùng “想 + Mệnh đề” để diễn đạt ý nghĩ hoặc suy nghĩ trong đầu
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 想 + [mệnh đề]
Ví dụ minh họa (5)
xiǎngjīn tiānhuìláile
Tôi nghĩ hôm nay anh ấy sẽ không đến.
xiǎng mennéngzǎo diǎnhuíjiā
Mẹ mong chúng tôi có thể về nhà sớm.
xiǎngshìduìde
Tôi nghĩ cô ấy đúng.
xiǎngzhè gebàn kěn éngxíngtōng
Tôi nghĩ cách này có thể không hiệu quả.
xiǎng menyīng gāishì shìkàn
Anh ấy nghĩ chúng ta nên thử xem sao.