Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 知道

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "知道" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
知道Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

会_vs_知道

Cả '会' và '知道' đều có thể dịch là 'biết' trong tiếng Việt, nhưng chúng mang ý nghĩa và cách sử dụng rất khác nhau. '会' diễn tả khả năng, kỹ năng đã học được hoặc có thể thực hiện được; trong khi '知道' chỉ sự biết về thông tin, sự việc, người hoặc hiện tượng.

1. “会” – Diễn tả kỹ năng đã học được, có thể làm được một việc gì đó (biết làm)
Cấu trúcChủ ngữ + 会 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
 huìshuōzhōngwén
Tôi biết nói tiếng Trung.
Ví dụ 2
huìyóuyǒng
Anh ấy không biết bơi.
Ví dụ 3
huìzuò fànma
Bạn biết nấu ăn không?
Ví dụ 4
xiǎo hái ér jīnghuìxiě le
Đứa trẻ đã biết viết chữ rồi.
Ví dụ 5
huìkāichēdàn shìkāichē
Cô ấy biết lái xe nhưng không lái.
2. “知道” – Diễn tả sự biết đến một sự việc, thông tin, người hoặc hiện tượng (nhận thức)
Cấu trúcChủ ngữ + 知道 + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
zhī dàoshìshuí
Tôi biết anh ấy là ai.
Ví dụ 2
zhī dàodediàn huàhào ma
Bạn biết số điện thoại của cô ấy không?
Ví dụ 3
lǎo shīzhī dàozhè gexué shēnghěnnǔlì
Giáo viên biết rằng học sinh này rất chăm chỉ.
Ví dụ 4
zhī dàodáàn
Tôi không biết đáp án.
Ví dụ 5
zhī dàojīn tiānyǒukǎoshì
Cô ấy không biết hôm nay có kiểm tra.
Cài đặt
Sổ tay
AI