Tra cứu cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp 觉得

1 điểm ngữ pháp

Tổng hợp toàn bộ các cấu trúc câu, cách dùng đặc trưng, so sánh phân biệt và ví dụ kèm phát âm của từ vựng “觉得”.

Từ khóa:觉得
Loại nội dung:Ngữ pháp HSK
1

Ngữ pháp juede

“觉得” là động từ mang nghĩa 'cảm thấy', 'nghĩ rằng', được sử dụng để diễn tả cảm nhận, ý kiến chủ quan hoặc thái độ của người nói về một sự vật, hiện tượng hoặc con người. Đây là từ rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung.

Phân biệt & So sánh cách dùng:
觉得

✓ Dùng trong khẩu ngữ. ✓ Nhấn mạnh cảm nhận hoặc quan điểm chủ quan. ✓ Linh hoạt với cả tính từ và mệnh đề sau đó.

✓ Có nghĩa là 'muốn', nhưng cũng có thể là 'nghĩ rằng'. ✓ Dễ gây nhầm với '觉得' khi nói về suy nghĩ.

认为

✓ Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. ✓ Nhấn mạnh đánh giá logic, khách quan hơn '觉得'.

Ghi chú: “觉得” mang sắc thái cảm tính hơn, gần với cảm giác cá nhân; trong khi “认为” thiên về phân tích lý trí, và “想” đôi khi mang nghĩa 'muốn' chứ không chỉ 'nghĩ'.

Diễn tả cảm nhận hoặc cảm giác của người nói
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 觉得 + Tính từ / Mệnh đề miêu tả
Ví dụ minh họa (8)
jué dezhè diàn yǐnghěnyǒu si
Tôi thấy bộ phim này rất thú vị.
jué dejīn tiāntàilěngle
Anh ấy cảm thấy hôm nay quá lạnh.
jué dezhè ge fāngzěnmeyàng
Bạn thấy chỗ này thế nào?
jué deyǒudiǎn ér guài
Tôi cảm thấy anh ấy hơi kỳ lạ.
mendōujué dezhè gezhǔ cuò
Chúng tôi đều thấy ý tưởng này không tệ.
jué dejīn tiānguòhěnkāi xīn
Cô ấy cảm thấy hôm nay rất vui vẻ.
hái zijué dezhè gewán hěnyǒu
Đứa trẻ thấy món đồ chơi này rất thú vị.
jué deshuōduì
Tôi thấy bạn nói đúng.
Diễn tả ý kiến, đánh giá hoặc quan điểm cá nhân
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 觉得 + Mệnh đề diễn tả ý kiến
Ví dụ minh họa (8)
jué dehuìlái
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
jué dezhèjiànshìzhòng yàoma
Bạn nghĩ việc này có quan trọng không?
jué demíng tiānhuìxià
Cô ấy nghĩ ngày mai sẽ mưa.
jué de menyīng gāizǎodiǎn érchū
Tôi nghĩ chúng ta nên xuất phát sớm một chút.
jiādōujué dezhè ge huà xíng
Mọi người đều nghĩ kế hoạch này khả thi.
jué deshuōdewán quánduì
Tôi nghĩ anh ta nói chưa hoàn toàn đúng.
jué dexuézhōng wénnánnán
Bạn thấy học tiếng Trung có khó không?
jué dexiàn zàishìhǎoshí
Tôi nghĩ bây giờ không phải là thời điểm tốt.