1
Ngữ pháp 请
请 (qǐng) có nghĩa là 'mời', 'vui lòng', hoặc 'xin'. Từ này được dùng để thể hiện sự lịch sự khi nhờ ai đó làm gì hoặc khi mời ai tham gia vào một hoạt động.
Sử dụng 请 để mời ai đó làm việc gì
Cấu trúc ngữ pháp
请 + Động từ
Ví dụ minh họa (6)
请进。
Mời vào.
请坐。
Mời ngồi.
请喝茶。
Mời uống trà.
请说。
Mời nói.
请帮我。
Vui lòng giúp tôi.
请给我一本书。
Vui lòng đưa cho tôi một cuốn sách.
Sử dụng 请 để nhờ vả lịch sự
Cấu trúc ngữ pháp
请 + Danh từ chỉ người + Động từ
Ví dụ minh họa (3)
请你告诉我。
Vui lòng nói cho tôi biết.
请大家注意。
Xin mọi người chú ý.
请她进来。
Mời cô ấy vào.
Lưu ý: Không sử dụng 请 với nghĩa bắt buộc
Cấu trúc ngữ pháp
请
Ví dụ minh họa (1)
请马上去做!
Câu này nghe như mệnh lệnh mạnh, không lịch sự.