Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 走

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "走" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

2Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp2 mục
1

zǒu

“走” là động từ mang nghĩa cơ bản là 'đi bộ', 'rời đi' hoặc 'di chuyển'. Ngoài nghĩa đen, 走 còn được dùng theo nghĩa mở rộng như 'diễn ra', 'qua đời', hoặc xuất hiện trong các cụm từ cố định mang sắc thái ngữ pháp khác nhau.

Chủ ngữ + 走 – Diễn tả hành động đi bộ hoặc rời đi
Cấu trúcChủ ngữ + 走 (+ trạng ngữ chỉ phương hướng / thời gian)
Ví dụ
Ví dụ 1
zǒule
Anh ấy đi rồi.
Ví dụ 2
 menzǒuba
Chúng ta đi thôi!
Ví dụ 3
 rénzǒuhuíjiā
Cô ấy đi bộ một mình về nhà.
Ví dụ 4
diǎnzǒu
Bạn đi lúc mấy giờ?
Ví dụ 5
gāngzǒuméiduōjiǔ
Anh ấy vừa đi không lâu.
走 + Tân ngữ (chỉ quãng đường / phương hướng) – Di chuyển theo hướng cụ thể
Cấu trúc走 + (một đoạn đường / phương hướng)
Ví dụ
Ví dụ 1
zǒuzhètiáo jiàokuài
Bạn đi con đường này sẽ nhanh hơn.
Ví dụ 2
měi tiānzǒugōng shàngbān
Tôi đi bộ một cây số mỗi ngày để đi làm.
Ví dụ 3
zǒubiān
Bạn đi phía nào?
Ví dụ 4
 menzǒu xiǎo gèngānquán
Chúng ta đi đường nhỏ thì an toàn hơn.
Ví dụ 5
biézǒutiáohěnwēixiǎn
Bạn đừng đi đường đó, rất nguy hiểm!
Thành ngữ và cụm cố định với 走 – Nghĩa mở rộng
Cấu trúcCụm động từ với 走 mang nghĩa trừu tượng
Ví dụ
Ví dụ 1
shì qíngzǒutàishùn le
Mọi việc diễn ra quá suôn sẻ.
Ví dụ 2
 jīngzǒulesānniánle
Anh ấy đã qua đời ba năm rồi.
Ví dụ 3
zǒukàn
Từng bước một rồi tính tiếp.
Ví dụ 4
zǒu shénleméitīngqīngchǔ
Tôi mất tập trung, không nghe rõ.
Ví dụ 5
biézǒuxíngshìyàozhù zhòngshíxiào
Đừng làm hình thức, phải chú trọng hiệu quả.
2

qù vs zǒu

Cả “去” và “走” đều có thể dịch là 'đi' trong tiếng Việt, nhưng chúng không thể thay thế nhau trong nhiều tình huống. Việc sử dụng đúng phụ thuộc vào điểm nhấn của hành động – là hướng đến nơi nào đó hay là hành động rời đi/chuyển động nói chung.

Dùng “去” khi muốn nói đến **địa điểm cụ thể** hoặc hành động có **mục đích rõ ràng**
Cấu trúcChủ ngữ + 去 + Địa điểm / Động từ + Tân ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
xué xiàoshàngkè
Tôi đi đến trường để học.
Ví dụ 2
 menzhōng guólǚyóu
Họ đi du lịch Trung Quốc.
Ví dụ 3
xiǎng
Bạn muốn đi đâu?
Ví dụ 4
měi tiāngōng shàngbān
Cô ấy đi làm ở công ty mỗi ngày.
Ví dụ 5
 menshāng diànmǎidōngxī西
Chúng tôi đi cửa hàng để mua đồ.
Dùng “走” khi muốn nói đến **hành động rời đi** hoặc **di chuyển nói chung**, không cần nhấn mạnh nơi đến
Cấu trúcChủ ngữ + 走 (+ Trạng ngữ chỉ hướng/thời gian)
Ví dụ
Ví dụ 1
zǒule
Tôi đi đây (rời đi).
Ví dụ 2
zǒu ma
Bạn đi bộ à?
Ví dụ 3
zǒuhěnkuài
Anh ấy đi rất nhanh.
Ví dụ 4
 menzǒuxiǎo ba
Chúng ta đi đường nhỏ đi.
Ví dụ 5
gāngzǒuméiduōjiǔ
Cô ấy vừa mới đi không lâu.
Cài đặt
Sổ tay
AI