Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 跟

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "跟" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

2Kết quả
Từ khóa
Kết quả ngữ pháp2 mục
1

yìqǐhégēn

“一起” là phó từ diễn tả hành động làm chung hoặc đồng thời với người khác. Khi muốn nói “cùng với ai”, người ta thường dùng 一起 kết hợp với 和 hoặc 跟. Tuy cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Dùng 跟 + Người + 一起 + Động từ – Khi muốn nói thân mật, tự nhiên, thường dùng trong văn nói
Cấu trúcChủ ngữ + 跟 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
gēn xué zhōngwén
Tôi học tiếng Trung cùng với anh ấy.
Ví dụ 2
gēn  chāoshì
Cô ấy đi siêu thị cùng mẹ.
Ví dụ 3
gēn zǒuba
Bạn đi cùng tôi nhé!
Ví dụ 4
xiǎo péng yǒugēnlǎo shī huàhuà
Các em nhỏ vẽ tranh cùng cô giáo.
Ví dụ 5
gēnpéng yǒu lǚyóu
Tôi đi du lịch cùng bạn.
Dùng 和 + Người + 一起 + Động từ – Khi muốn thể hiện lịch sự hoặc trong văn viết, trang trọng
Cấu trúcChủ ngữ + 和 + Người + 一起 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
jiě jiě zuòfàn
Tôi nấu cơm cùng chị gái.
Ví dụ 2
 mentóng shì kāihuì
Họ họp cùng đồng nghiệp.
Ví dụ 3
péng yǒu kàndiànyǐng
Tôi xem phim cùng bạn bè.
Ví dụ 4
 menlín  zuòwèishēng
Chúng tôi cùng hàng xóm dọn vệ sinh.
Ví dụ 5
lǎo shī jiǎn cházuòyè
Anh ấy kiểm tra bài tập cùng giáo viên.
2

gēn

“跟” là giới từ hoặc liên từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản là 'với', 'cùng với', dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai người (cùng làm, cùng đi, cùng nói chuyện), hoặc dùng để so sánh, biểu thị đối tượng ảnh hưởng.

1. Dùng 跟 để chỉ hành động cùng làm với ai đó – thường dùng trong văn nói, thân mật
Cấu trúcChủ ngữ + 跟 + Người + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
gēn chāoshì
Tôi đi siêu thị với mẹ.
Ví dụ 2
gēnshuí xuéxiào
Bạn đi học với ai?
Ví dụ 3
gēntóng shì jiābān
Cô ấy làm thêm giờ với đồng nghiệp.
Ví dụ 4
 mengēnlǎo shītǎo lùnwèntí
Chúng tôi thảo luận vấn đề với thầy giáo.
Ví dụ 5
xiǎomāogēnxiǎogǒuwánhěnkāixīn
Mèo con chơi rất vui với chó con.
2. Dùng 跟 để biểu thị đối tượng chịu ảnh hưởng (giống giới từ 'với' trong tiếng Việt)
Cấu trúcĐộng từ + 跟 + Người
Ví dụ
Ví dụ 1
shuō huàzǒng shìgēnbiér éntóng
Anh ấy nói chuyện luôn khác với người khác.
Ví dụ 2
biégēnchǎole
Đừng cãi nhau với tôi nữa!
Ví dụ 3
gēnxuéhànyǔ
Cô ấy học tiếng Trung với tôi.
Ví dụ 4
biégēnlǎo bǎndǐngzuǐ
Bạn đừng cãi lại sếp.
Ví dụ 5
gēnshuōqīng chǔle
Tôi đã nói rõ ràng với anh ấy rồi.
3. Dùng 跟 để biểu thị so sánh – tương đương với 'so với', 'khác với'
Cấu trúcA + 跟 + B + (不)一样 / 不同 / 比较
Ví dụ
Ví dụ 1
gēnyīyàng
Tôi không giống bạn.
Ví dụ 2
zhè geyán gēn geyán yīyàng
Màu này giống màu kia.
Ví dụ 3
gēn zhǎnghěnxiàng
Anh ấy trông rất giống anh trai.
Ví dụ 4
běi jīnggēnshàng hǎichàduō
Bắc Kinh và Thượng Hải gần như lớn bằng nhau.
Ví dụ 5
jīn tiāndetiān gēnzuó tiānwán quántóng
Thời tiết hôm nay hoàn toàn khác hôm qua.
Cài đặt
Sổ tay
AI