1
Ngữ pháp 那么
“那么” có nhiều chức năng trong tiếng Trung: làm phó từ nhấn mạnh mức độ, làm liên từ ở đầu câu để đưa ra kết luận hoặc câu hỏi, và kết hợp trong các câu điều kiện để nối hai mệnh đề.
1. “那么” + Tính từ/Phó từ – Nhấn mạnh mức độ, tương đương
Cấu trúc ngữ pháp
那么 + Tính từ / Phó từ
Ví dụ minh họa (5)
今天那么热,我都不想出门。
Hôm nay nóng quá, tôi chẳng muốn ra ngoài.
他跑得那么快,我们追不上。
Anh ấy chạy nhanh thế, chúng tôi đuổi không kịp.
菜炒得那么咸,你能吃下去吗?
Món này xào mặn thế, bạn ăn nổi không?
那本书那么厚,我还没看完。
Cuốn sách kia dày thế, tôi vẫn chưa đọc hết.
他讲话那么有趣,大家都笑了。
Anh ấy nói chuyện hay thế, mọi người đều cười.
2. Đặt ở đầu câu – “那么” dùng để đưa ra kết luận, đề nghị hoặc đặt câu hỏi
Cấu trúc ngữ pháp
那么 + Câu hỏi / Câu mệnh lệnh / Câu trần thuật
Ví dụ minh họa (5)
那么,我们现在出发吧?
Vậy bây giờ chúng ta khởi hành nhé?
那么,你觉得这个方案怎么样?
Vậy bạn thấy phương án này thế nào?
那么,我该怎么办?
Vậy tôi phải làm sao?
那么,就这么定了。
Vậy thì cứ thế mà quyết định.
那么,你很忙,我就不打扰了。
Thế thì bạn bận rồi, tôi sẽ không làm phiền.
3. Câu điều kiện – Nối “Nếu… thì…”
Cấu trúc ngữ pháp
如果/要是 + Điều kiện + ,那么 + Kết quả
Ví dụ minh họa (5)
如果明天下雨,那么我们就不去郊游了。
Nếu ngày mai mưa, thì chúng ta sẽ không đi dã ngoại.
要是你有空,那么可以帮我一下吗?
Nếu bạn có thời gian, thì có thể giúp tôi một chút không?
如果价格太高,那么我就不买了。
Nếu giá quá cao, thì tôi sẽ không mua.
要是他不来,那么会议就要推迟了。
Nếu anh ấy không đến, thì cuộc họp sẽ hoãn.
如果你觉得累,那么就休息一下吧。
Nếu bạn thấy mệt, thì nghỉ ngơi một chút nhé.
4. “那么” + Động từ – Làm theo cách đã nói hoặc gợi ý trước đó
Cấu trúc ngữ pháp
那么 + Động từ (+ Tân ngữ)
Ví dụ minh họa (5)
你觉得这样做不错,那么就照这个办法做吧。
Bạn cho rằng làm như vậy không tồi, vậy thì cứ làm theo cách này đi.
如果大家都同意,那么就这么办。
Nếu mọi người đều đồng ý, vậy thì cứ thế mà làm.
他说得很清楚,那么请你讲给大家听。
Anh ấy nói rất rõ, thế thì xin bạn hãy nói cho mọi người nghe.
你已经准备好了,那么我们开始吧。
Bạn đã chuẩn bị xong, vậy chúng ta bắt đầu thôi.
如果你不想 đi, 那么就别去。
Nếu bạn không muốn đi, thì đừng đi.