Liên hệ
Tra cứu theo cấu trúc

Ngữ pháp 那些

Tổng hợp các cách dùng, cấu trúc và ví dụ chứa "那些" theo giao diện giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

1Kết quả
那些Từ khóa
Kết quả ngữ pháp1 mục
1

naxie

“那些” là đại từ chỉ định số nhiều trong tiếng Trung, mang nghĩa là 'những... đó'. Được dùng để chỉ người hoặc vật không gần người nói, thường đã được nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong bối cảnh.

Dùng “那些” để chỉ nhóm người/vật cụ thể không gần người nói hoặc đã biết trong ngữ cảnh
Cấu trúc那些 + Danh từ
Ví dụ
Ví dụ 1
 xiēxué shēngshìcóngměi guóláide
Những học sinh đó đến từ Mỹ.
Ví dụ 2
 huān xiēyán tài liàngdeyīfú
Tôi không thích những bộ quần áo có màu quá sáng đó.
Ví dụ 3
 xiēréndōurèn shíma
Bạn có quen những người đó không?
Ví dụ 4
 xiēwèn hěnnánhuídá
Những câu hỏi đó rất khó trả lời.
Ví dụ 5
wàngle xiē kuàideshì
Anh ấy đã quên những chuyện không vui đó rồi.
Dùng “那些 + Danh từ + 的 + Danh từ” để nhấn mạnh tính chất cụ thể của nhóm đối tượng
Cấu trúc那些 + Tính chất + 的 + Danh từ
Ví dụ
Ví dụ 1
 huān xiēguìdedōngxī西
Tôi không thích những đồ vật đắt tiền đó.
Ví dụ 2
mǎile xiēhóng depíngguǒ
Anh ấy đã mua những quả táo màu đỏ đó.
Ví dụ 3
lǎo shījiǎngle xiēzhòng yàodeyǔfǎdiǎn
Giáo viên đã giảng những điểm ngữ pháp quan trọng đó.
Ví dụ 4
 de xiēkāi xīndeshíguāng
Tôi nhớ những khoảng thời gian vui vẻ đó.
Ví dụ 5
 huān xiēyǒu dediàn yǐngma
Bạn có thích những bộ phim thú vị đó không?
Cài đặt
Sổ tay
AI