1
Ngữ pháp 那些
那些 (nàxiē) có nghĩa là 'những... kia', được dùng để chỉ một nhóm đối tượng ở xa hơn so với người nói. Nó thường dùng để nói về một số lượng không cụ thể của danh từ.
Cấu trúc với danh từ
Cấu trúc ngữ pháp
那些 + Danh từ
Ví dụ minh họa (4)
那些书是我的。
Những quyển sách kia là của tôi.
那些人是谁?
Những người kia là ai?
那些房子很大。
Những ngôi nhà kia rất lớn.
你喜欢那些花吗?
Bạn thích những bông hoa kia không?
Cấu trúc với động từ chỉ hành động
Cấu trúc ngữ pháp
那些 + Danh từ + Động từ
Ví dụ minh họa (4)
那些孩子在玩。
Những đứa trẻ kia đang chơi.
那些人走了。
Những người kia đã đi rồi.
那些鸟飞得很快。
Những con chim kia bay rất nhanh.
那些学生在图书馆学习。
Những học sinh kia đang học trong thư viện.
Lưu ý: Không sử dụng 那些 để chỉ số ít
Cấu trúc ngữ pháp
那些
Ví dụ minh họa (1)
那些人是他。
Đây là câu sai vì '那些' chỉ một nhóm đối tượng, không dùng cho một cá nhân.