gia vị nấu ăn

味精
Audio Audio
Từ: 味精
Nghĩa: Bột ngọt
Phiên âm: wèijīng
Hán việt: vị tinh
qǐng
bùyào
不要
zài
cài
fàngtàiduō
放太多
wèijīng
味精
Please don't put too much MSG in the dish.
Làm ơn đừng cho quá nhiều bột ngọt vào món ăn.
wèijīng
味精
kěyǐ
可以
zēngjiā
增加
shíwù
食物
de
xiānwèi
鲜味。
MSG can enhance the flavor of food.
Bột ngọt có thể tăng hương vị của thức ăn.
咖喱粉
Audio Audio
Từ: 咖喱粉
Nghĩa: Bột cà ri
Phiên âm: gālí fěn
Hán việt: ca phấn
xǐhuān
喜欢
jiā
hěnduō
很多
kālífěn
咖喱粉
zài
de
cài
里。
I like to add a lot of curry powder to my dish.
Tôi thích cho nhiều bột cà ri vào món ăn của mình.
kālífěn
咖喱粉
kěyǐ
可以
zēngjiā
增加
shíwù
食物
de
xiāngqì
香气。
Curry powder can enhance the aroma of food.
Bột cà ri có thể tăng thêm hương vị cho thức ăn.
大蒜
Audio Audio
Từ: 大蒜
Nghĩa: Tỏi
Phiên âm: dàsuàn
Hán việt: thái
zhè
dàocài
道菜
xūyào
需要
jiā
yīxiē
一些
dàsuàn
大蒜
lái
zēngxiāng
增香。
This dish needs some garlic to enhance its aroma.
Món này cần thêm một ít tỏi để tăng hương vị.
wàngjì
忘记
mǎi
dàsuàn
大蒜
le
了。
I forgot to buy garlic.
Tôi quên mua tỏi rồi.
意大利面酱
Audio Audio
Từ: 意大利面酱
Nghĩa: Nước sốt cà chua cho mì Ý
Phiên âm: yìdàlì miàn jiàng
Hán việt: y thái lợi diện
zuì
xǐhuān
喜欢
de
shì
xīhóngshì
西红柿
wèi
de
yìdàlì
意大利
miànjiàng
面酱。
My favorite is the tomato-flavored Italian pasta sauce.
Tôi thích nhất là sốt mì Ý vị cà chua.
yìdàlì
意大利
miànjiàng
面酱
lǐjiā
里加
diǎnér
点儿
làjiāo
辣椒
huì
gèng
hǎochī
好吃。
Adding a little bit of chili to the Italian sauce would make it taste better.
Thêm một chút ớt vào sốt mì Ý sẽ ngon hơn.
橄榄油
Audio Audio
Từ: 橄榄油
Nghĩa: Dầu ô liu
Phiên âm: gǎnlǎn yóu
Hán việt: du
gǎnlǎnyóu
橄榄油
shì
yīzhǒng
一种
hěn
jiànkāng
健康
de
shíyòngyóu
食用油。
Olive oil is a very healthy edible oil.
Dầu ô liu là một loại dầu ăn rất tốt cho sức khỏe.
kěyǐ
可以
jiā
yīxiē
一些
gǎnlǎnyóu
橄榄油
zài
shālā
沙拉
shàng
上。
You can add some olive oil to the salad.
Bạn có thể thêm một ít dầu ô liu vào salad.
沙拉酱
Audio Audio
Từ: 沙拉酱
Nghĩa: Nước sốt salad (nhiều loại)
Phiên âm: shālā jiàng
Hán việt: sa lạp
xǐhuān
喜欢
zài
shālā
沙拉
shàngjiā
上加
hěnduō
很多
shālājiàng
沙拉酱
I like to add a lot of salad dressing to my salad.
Tôi thích cho nhiều sốt salad vào salad của mình.
zhège
这个
shālājiàng
沙拉酱
wèidào
味道
zěnmeyàng
怎么样?
How does this salad dressing taste?
Sốt salad này có vị thế nào?
番茄酱
Audio Audio
Từ: 番茄酱
Nghĩa: Tương cà
Phiên âm: fānqié jiàng
Hán việt: ba
xǐhuān
喜欢
zài
zhàshǔtiáo
炸薯条
shàngjiā
上加
fānqiéjiàng
番茄酱
I like to add ketchup on fried potatoes.
Tôi thích cho ketchup lên khoai tây chiên.
hànbǎo
汉堡
lǐmiàn
里面
méiyǒu
没有
fānqiéjiàng
番茄酱
gǎnjué
感觉
shǎo
le
diǎn
shénme
什么。
It feels like something is missing when there's no ketchup in the burger.
Cảm giác thiếu thứ gì đó khi trong bánh hamburger không có ketchup.
Audio Audio
Từ:
Nghĩa: Muối
Phiên âm: yán
Hán việt: diêm
kěyǐ
可以
gěi
wǒxiē
我些
yánma
吗?
Can you give me some salt?
Bạn có thể đưa cho tôi một ít muối không?
wǒyào
我要
diǎnér
点儿
yán
I want a bit of salt.
Tôi muốn một chút muối.
Audio Audio
Từ:
Nghĩa: đường
Phiên âm: táng
Hán việt: đường
wǒshǎo
我少
chītáng
I eat little sugar.
Tôi ăn ít đường.
liǎngkuài
两块
táng
Two pieces of sugar
Hai viên đường
美乃滋
Audio Audio
Từ: 美乃滋
Nghĩa: Xốt mai-o-ne, xốt trứng gà tươi
Phiên âm: měinǎi zī
Hán việt: mĩ nãi tư
xǐhuān
喜欢
zài
sānmíngzhì
三明治
shàngjiā
上加
měinǎizī
美乃滋
I like to add mayonnaise on sandwiches.
Tôi thích thêm mỳ-nê vào bánh mì sandwich.
měinǎizī
美乃滋
fānqiéjiàng
番茄酱
hùnhé
混合
zài
yīqǐ
一起
shì
yīzhǒng
一种
liúxíng
流行
de
shǔtiáo
薯条
jiàng
酱。
Mayonnaise mixed with ketchup is a popular dip for fries.
Mỳ-nê trộn với tương cà là một loại sốt khoai tây chiên phổ biến.
胡椒
Audio Audio
Từ: 胡椒
Nghĩa: Hạt tiêu
Phiên âm: hújiāo
Hán việt: hồ tiêu
qǐng
zài
tāng
lǐjiā
里加
yīdiǎn
一点
hújiāo
胡椒
Please add some pepper to the soup.
Xin vui lòng cho thêm một ít tiêu vào súp.
xǐhuān
喜欢
zài
chǎocài
炒菜
shàng
yīxiē
一些
hēihújiāo
胡椒
I like to sprinkle some black pepper on the stir-fry.
Tôi thích rắc một ít tiêu đen lên món xào.
芥末
Audio Audio
Từ: 芥末
Nghĩa: Mù tạt
Phiên âm: jièmò
Hán việt: mạt
xǐhuān
喜欢
chītàiduō
吃太多
jièmo
芥末
I don't like eating too much mustard.
Tôi không thích ăn quá nhiều mù tạt.
zhèdào
这道
shòusī
寿司
shàngmiàn
上面
yǒu
yīdiǎn
一点
jièmo
芥末
There is a bit of mustard on this sushi.
Món sushi này có một ít mù tạt ở trên.