Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 24
0 đã thuộc
24 còn lại
0 chưa thuộc
学校

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
trường học
Chữ Hán学校
Phiên âmxuéxiào
Nghĩatrường học
Hán Việthọc giáo
我每天去学校。
Tôi đi đến trường mỗi ngày.
我们的学校很大。
Trường học của chúng tôi rất lớn.
Nhấn để lật lại