Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 21
0 đã thuộc
21 còn lại
0 chưa thuộc
同事

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Đồng nghiệp
Chữ Hán同事
Phiên âmtóngshì
NghĩaĐồng nghiệp
Hán Việtđồng sự
这是我的新同事,他叫小王。
Đây là đồng nghiệp mới của tôi, anh ấy tên là Tiểu Vương.
我和同事们的关系很好。
Mối quan hệ giữa tôi và các đồng nghiệp rất tốt.
Nhấn để lật lại