Liên hệ
0% Hoàn thành
Đã làm
0/150%
Đang làm
0/150%
Chưa làm
15/15100%
Chuyên đề ngữ pháp

Ngữ pháp 吗,很,不太

Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa cho 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm, trình bày theo bố cục giống trang ngữ pháp HSK 3.0.

5Mục ngữ pháp
MởTruy cập
Mục ngữ pháp trong bài5 mục
1

吗 (ma) là trợ từ dùng ở cuối câu trần thuật để biến câu thành câu hỏi Yes/No. Nó thường xuất hiện trong câu hỏi có-không hoặc câu hỏi tu từ.

Cấu trúcCâu trần thuật + 吗?
Ví dụ
Ví dụ 1
 hǎoma
Bạn khỏe không?
Ví dụ 2
zàijiāma
Anh ấy có ở nhà không?
Ví dụ 3
 menchī fànma
Chúng ta đi ăn không?
Ví dụ 4
 huānzhè gema
Bạn thích cái này không?
Ví dụ 5
 jīngdàolema
Cô ấy đã đến chưa?
Ví dụ 6
kànguòzhè diàn yǐngma
Bạn đã xem bộ phim này chưa?
Ví dụ 7
zhè gefāng àn xíngma
Kế hoạch này khả thi không?
Ví dụ 8
rèn shíma
Anh ấy có biết tôi không?
Không sử dụng 吗 với từ để hỏi
Cấu trúcĐang cập nhật
Ví dụ
Ví dụ 1
shìshuíma??
Đây là câu sai.
Lưu ý: Tránh thêm 吗 vào câu có từ để hỏi
Cấu trúcĐang cập nhật
Ví dụ
Ví dụ 1
shìshuíma??
Đây là câu sai.
2

很 (hěn) là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ. Nó thường được dịch là 'rất'. Trong nhiều trường hợp, 很 không thể hiện mức độ quá cao, mà chỉ là một yếu tố liên kết giữa chủ ngữ và tính từ.

Cấu trúcChủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ
Ví dụ 1
hěnmáng
Tôi rất bận.
Ví dụ 2
hěngāo
Anh ấy rất cao.
Ví dụ 3
jīn tiānhěnlěng
Hôm nay rất lạnh.
Ví dụ 4
hěnpiàoliàng
Bạn rất đẹp.
Ví dụ 5
 menhěnkāixīn
Chúng tôi rất vui.
Ví dụ 6
lǎo shīhěncōngmíng
Giáo viên rất giỏi.
Không cần dùng 很 khi có các phó từ khác chỉ mức độ
Cấu trúcĐang cập nhật
Ví dụ
Ví dụ 1
fēi chángmáng
Tôi cực kỳ bận.
Ví dụ 2
 biégāo
Anh ấy đặc biệt cao.
3

不太

不太 (bù tài) có nghĩa là 'không quá' hoặc 'không lắm', thường được dùng để giảm nhẹ mức độ của tính từ theo sau nó. Phó từ này thường mang sắc thái phủ định hoặc trung tính.

Cấu trúc不太 + Tính từ
Ví dụ
Ví dụ 1
zhè gecàitài
Món ăn này không quá cay.
Ví dụ 2
jīn tiāndetiān tàilěng
Thời tiết hôm nay không lạnh lắm.
Ví dụ 3
dehàn tàihǎo
Tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
Ví dụ 4
tài huānzhè geyánsè
Tôi không thích màu này lắm.
Ví dụ 5
tàigāoxìng
Cô ấy không vui lắm.
Ví dụ 6
zhè geshǒu tàiguì
Chiếc điện thoại này không quá đắt.
Ví dụ 7
tàilejiězhèjiànshì
Tôi không rõ chuyện này lắm.
Lưu ý: 不太 thường không kết hợp với tính từ mang tính chất tích cực cao
Cấu trúcĐang cập nhật
Ví dụ
Ví dụ 1
zhèjiàn tàipiàoliàng
Câu này có thể đúng nhưng thường sẽ không dùng '不太' với từ mang tính tích cực cao như '漂亮' vì nó tạo ra sắc thái phủ định nhẹ.
4

“很” là phó từ chỉ mức độ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ, động từ, và đôi khi cả danh từ trong ngữ cảnh nhất định. Mặc dù thường dịch là 'rất', đôi khi '很' chỉ đóng vai trò ngữ pháp để nối câu.

很 + Tính từ – Rất
Cấu trúcChủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ
Ví dụ 1
hěnpiàoliàng
Cô ấy rất xinh đẹp.
Ví dụ 2
zhèjiàn hěnguì
Bộ quần áo này rất đắt.
Ví dụ 3
hěngāo xìngrèn shí
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
Ví dụ 4
hái zihěnkāixīn
Đứa trẻ rất vui vẻ.
Ví dụ 5
jīn tiānhěn
Hôm nay rất nóng.
很 + Động từ – Nhấn mạnh trạng thái (hạn chế, chỉ dùng trong một số trường hợp cố định)
Cấu trúcChủ ngữ + 很 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
hěn huānzhèshǒu
Tôi rất thích bài hát này.
Ví dụ 2
hěnxiǎngjiā
Anh ấy rất nhớ nhà.
Ví dụ 3
 menhěn yàodebāngzhù
Chúng tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.
Ví dụ 4
hěntǎo yànzhè zhǒngtiānqì
Cô ấy rất ghét kiểu thời tiết này.
Ví dụ 5
hái zimenhěn dàishèngdànjié
Bọn trẻ rất mong chờ Giáng Sinh.
5

“吗” là trợ từ nghi vấn được đặt ở cuối câu trần thuật để biến câu đó thành câu hỏi có/không (yes/no question). Câu có “吗” không cần đảo ngữ, cấu trúc rất đơn giản và phổ biến.

Câu hỏi dạng: Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 吗?
Cấu trúcChủ ngữ + Động từ/Tính từ + 吗?
Ví dụ
Ví dụ 1
 hǎoma
Bạn khỏe không?
Ví dụ 2
shìxué shēngma
Bạn là học sinh phải không?
Ví dụ 3
huìshuōzhōng wénma
Anh ấy biết nói tiếng Trung không?
Ví dụ 4
 huān cháma
Bạn thích uống trà không?
Ví dụ 5
 menyěláima
Họ cũng đến à?
Câu phủ định với 吗
Cấu trúcChủ ngữ + 不/没 + Động từ + 吗?
Ví dụ
Ví dụ 1
chī fànma
Bạn không ăn cơm à?
Ví dụ 2
méixué xiàoma
Anh ấy không đi học à?
Ví dụ 3
rèn shíma
Bạn không quen anh ấy à?
Ví dụ 4
jīn tiāngōng zuòma
Hôm nay bạn không đi làm à?
Ví dụ 5
 huānma
Bạn không thích à?
So sánh 吗 với câu hỏi A不A thay thế 吗
Cấu trúcA不A dạng: Bạn + thích + không + thích + gì đó?
Ví dụ
Ví dụ 1
 huān fēima
Bạn thích cà phê không?
Ví dụ 2
 huānkāfēi
Bạn thích hay không thích cà phê?
Ví dụ 3
shìlǎo shīma
Anh ấy là giáo viên à?
Ví dụ 4
shìshìlǎoshī
Anh ấy có phải là giáo viên không?
Cài đặt
Sổ tay
AI