Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Chuyên đề ngữ pháp

Ngữ pháp: 汉语不太难 – Tiếng Hán không khó lắm

Tổng hợp các điểm ngữ pháp trọng tâm, cấu trúc câu và ví dụ kèm phiên âm, dịch nghĩa chi tiết.

Số điểm ngữ pháp:5
Giáo trình:Giáo trình Hán ngữ HSK1
Danh mục điểm ngữ pháp trong bài:5 mục
1

吗

吗 (ma) là trợ từ dùng ở cuối câu trần thuật để biến câu thành câu hỏi Yes/No. Nó thường xuất hiện trong câu hỏi có-không hoặc câu hỏi tu từ.

Cấu trúc ngữ pháp
Câu trần thuật + 吗?
Ví dụ minh họa
nǐ hǎo你好ma吗?
Bạn khỏe không?
tā他zài在jiā家ma吗?
Anh ấy có ở nhà không?
wǒ men我们qù去chī fàn吃饭ma吗?
Chúng ta đi ăn không?
nǐ你xǐ huān喜欢zhè ge这个ma吗?
Bạn thích cái này không?
tā她yǐ jīng已经dào到le了ma吗?
Cô ấy đã đến chưa?
nǐ你kàn看guò过zhè bù这部diàn yǐng电影ma吗?
Bạn đã xem bộ phim này chưa?
zhè ge这个fāng àn方案kě xíng可行ma吗?
Kế hoạch này khả thi không?
tā他rèn shí认识wǒ我ma吗?
Anh ấy có biết tôi không?
Không sử dụng 吗 với từ để hỏi
Ví dụ minh họa
nǐ你shì是shuí谁ma吗?
Đây là câu sai.
Lưu ý: Tránh thêm 吗 vào câu có từ để hỏi
Ví dụ minh họa
nǐ你shì是shuí谁ma吗?
Đây là câu sai.
2

很

很 (hěn) là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ. Nó thường được dịch là 'rất'. Trong nhiều trường hợp, 很 không thể hiện mức độ quá cao, mà chỉ là một yếu tố liên kết giữa chủ ngữ và tính từ.

Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ minh họa
wǒ我hěn很máng忙。
Tôi rất bận.
tā他hěn很gāo高。
Anh ấy rất cao.
jīn tiān今天hěn很lěng冷。
Hôm nay rất lạnh.
nǐ你hěn很piào liàng漂亮。
Bạn rất đẹp.
wǒ men我们hěn很kāi xīn开心。
Chúng tôi rất vui.
lǎo shī老师hěn很cōng míng聪明。
Giáo viên rất giỏi.
Không cần dùng 很 khi có các phó từ khác chỉ mức độ
Ví dụ minh họa
wǒ我fēi cháng非常máng忙。
Tôi cực kỳ bận.
tā他tè bié特别gāo高。
Anh ấy đặc biệt cao.
3

不太

不太 (bù tài) có nghĩa là 'không quá' hoặc 'không lắm', thường được dùng để giảm nhẹ mức độ của tính từ theo sau nó. Phó từ này thường mang sắc thái phủ định hoặc trung tính.

Cấu trúc ngữ pháp
不太 + Tính từ
Ví dụ minh họa
zhè ge这个cài菜bù不tài太là辣。
Món ăn này không quá cay.
jīn tiān今天de的tiān qì天气bù不tài太lěng冷。
Thời tiết hôm nay không lạnh lắm.
tā他de的hàn yǔ汉语bù不tài太hǎo好。
Tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
wǒ我bù不tài太xǐ huān喜欢zhè ge这个yán sè颜色。
Tôi không thích màu này lắm.
tā她bù不tài太gāo xìng高兴。
Cô ấy không vui lắm.
zhè ge这个shǒu jī手机bù不tài太guì贵。
Chiếc điện thoại này không quá đắt.
wǒ我bù不tài太le了jiě解zhè这jiàn件shì事。
Tôi không rõ chuyện này lắm.
Lưu ý: 不太 thường không kết hợp với tính từ mang tính chất tích cực cao
Ví dụ minh họa
zhè这jiàn件yī fú衣服bù不tài太piào liàng漂亮。
Câu này có thể đúng nhưng thường sẽ không dùng '不太' với từ mang tính tích cực cao như '漂亮' vì nó tạo ra sắc thái phủ định nhẹ.
4

很

“很” là phó từ chỉ mức độ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ, động từ, và đôi khi cả danh từ trong ngữ cảnh nhất định. Mặc dù thường dịch là 'rất', đôi khi '很' chỉ đóng vai trò ngữ pháp để nối câu.

很 + Tính từ – Rất
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ minh họa
tā她hěn很piào liàng漂亮。
Cô ấy rất xinh đẹp.
zhè这jiàn件yī fú衣服hěn很guì贵。
Bộ quần áo này rất đắt.
wǒ我hěn很gāo xìng高兴rèn shí认识nǐ你。
Tôi rất vui được làm quen với bạn.
hái zi孩子hěn很kāi xīn开心。
Đứa trẻ rất vui vẻ.
jīn tiān今天hěn很rè热。
Hôm nay rất nóng.
很 + Động từ – Nhấn mạnh trạng thái (hạn chế, chỉ dùng trong một số trường hợp cố định)
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 很 + Động từ
Ví dụ minh họa
wǒ我hěn很xǐ huān喜欢zhè这shǒu首gē歌。
Tôi rất thích bài hát này.
tā他hěn很xiǎng想jiā家。
Anh ấy rất nhớ nhà.
wǒ men我们hěn很xū yào需要nǐ你de的bāng zhù帮助。
Chúng tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.
tā她hěn很tǎo yàn讨厌zhè zhǒng这种tiān qì天气。
Cô ấy rất ghét kiểu thời tiết này.
hái zi孩子men们hěn很qī dài期待shèng dàn jié圣诞节。
Bọn trẻ rất mong chờ Giáng Sinh.
5

吗

“吗” là trợ từ nghi vấn được đặt ở cuối câu trần thuật để biến câu đó thành câu hỏi có/không (yes/no question). Câu có “吗” không cần đảo ngữ, cấu trúc rất đơn giản và phổ biến.

Câu hỏi dạng: Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 吗?
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 吗?
Ví dụ minh họa
nǐ hǎo你好ma吗?
Bạn khỏe không?
nǐ你shì是xué shēng学生ma吗?
Bạn là học sinh phải không?
tā他huì会shuō说zhōng wén中文ma吗?
Anh ấy biết nói tiếng Trung không?
nǐ你xǐ huān喜欢hē chá喝茶ma吗?
Bạn thích uống trà không?
tā men他们yě lái ma也来吗?
Họ cũng đến à?
Câu phủ định với 吗
Cấu trúc ngữ pháp
Chủ ngữ + 不/没 + Động từ + 吗?
Ví dụ minh họa
nǐ你bù不chī fàn吃饭ma吗?
Bạn không ăn cơm à?
tā他méi没qù去xué xiào学校ma吗?
Anh ấy không đi học à?
nǐ你bù不rèn shí认识tā他ma吗?
Bạn không quen anh ấy à?
nǐ你jīn tiān今天bù不gōng zuò工作ma吗?
Hôm nay bạn không đi làm à?
nǐ你bù不xǐ huān喜欢ma吗?
Bạn không thích à?
So sánh 吗 với câu hỏi A不A thay thế 吗
Cấu trúc ngữ pháp
A不A dạng: Bạn + thích + không + thích + gì đó?
Ví dụ minh họa
nǐ你xǐ huān喜欢kā fēi咖啡ma吗?
Bạn thích cà phê không?
nǐ你xǐ喜bù不xǐ huān喜欢kā fēi咖啡?
Bạn thích hay không thích cà phê?
tā他shì是lǎo shī老师ma吗?
Anh ấy là giáo viên à?
tā他shì是bù不shì是lǎo shī老师?
Anh ấy có phải là giáo viên không?