1. 吗 (ma) là trợ từ dùng ở cuối câu trần thuật để biến câu thành câu hỏi Yes/No. Nó thường xuất hiện trong câu hỏi có-không hoặc câu hỏi tu từ.
Câu trần thuật + 吗?
Ví dụ:
你好吗?
nǐhǎoma
Bạn khỏe không?
他在家吗?
tā zài jiā ma
Anh ấy có ở nhà không?
我们去吃饭吗?
wǒmen qù chīfàn ma
Chúng ta đi ăn không?
你喜欢这个吗?
nǐ xǐhuān zhège ma
Bạn thích cái này không?
她已经到了吗?
tā yǐjīng dàole ma
Cô ấy đã đến chưa?
你看过这部电影吗?
nǐ kàn guò zhè bù diànyǐng ma
Bạn đã xem bộ phim này chưa?
这个方案可行吗?
zhège fāngàn kěxíng ma
Kế hoạch này khả thi không?
他认识我吗?
tā rènshi wǒ ma
Anh ấy có biết tôi không?
+ Không sử dụng 吗 với từ để hỏi
Ví dụ:
你是谁吗?
nǐ shì shuí ma
Đây là câu sai.
+ Lưu ý: Tránh thêm 吗 vào câu có từ để hỏi
Ví dụ:
你是谁吗?
nǐ shì shuí ma
Đây là câu sai.
2. 很 (hěn) là một phó từ dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ. Nó thường được dịch là 'rất'. Trong nhiều trường hợp, 很 không thể hiện mức độ quá cao, mà chỉ là một yếu tố liên kết giữa chủ ngữ và tính từ.
Chủ ngữ + 很 + Tính từ
Ví dụ:
我很忙。
wǒ hěn máng
Tôi rất bận.
他很高。
tā hěn gāo
Anh ấy rất cao.
今天很冷。
jīntiān hěn lěng
Hôm nay rất lạnh.
你很漂亮。
nǐ hěn piàoliàng
Bạn rất đẹp.
我们很开心。
wǒmen hěn kāixīn
Chúng tôi rất vui.
老师很聪明。
lǎoshī hěn cōngmíng
Giáo viên rất giỏi.
+ Không cần dùng 很 khi có các phó từ khác chỉ mức độ
Ví dụ:
我非常忙。
wǒ fēicháng máng
Tôi cực kỳ bận.
他特别高。
tā tèbié gāo
Anh ấy đặc biệt cao.
3. 不太 (bù tài) có nghĩa là 'không quá' hoặc 'không lắm', thường được dùng để giảm nhẹ mức độ của tính từ theo sau nó. Phó từ này thường mang sắc thái phủ định hoặc trung tính.
不太 + Tính từ
Ví dụ:
这个菜不太辣。
zhège cài bù tài là
Món ăn này không quá cay.
今天的天气不太冷。
jīntiān de tiānqì bù tài lěng
Thời tiết hôm nay không lạnh lắm.
他的汉语不太好。
tā de hànyǔ bùtàihǎo
Tiếng Trung của anh ấy không tốt lắm.
我不太喜欢这个颜色。
wǒ bù tài xǐhuān zhège yánsè
Tôi không thích màu này lắm.
她不太高兴。
tā bù tài gāoxìng
Cô ấy không vui lắm.
这个手机不太贵。
zhège shǒujī bù tài guì
Chiếc điện thoại này không quá đắt.
我不太了解这件事。
wǒ bù tài liǎojiě zhè jiàn shì
Tôi không rõ chuyện này lắm.
+ Lưu ý: 不太 thường không kết hợp với tính từ mang tính chất tích cực cao
Ví dụ:
这件衣服不太漂亮。
zhè jiàn yīfú bù tài piàoliàng
Câu này có thể đúng nhưng thường sẽ không dùng '不太' với từ mang tính tích cực cao như '漂亮' vì nó tạo ra sắc thái phủ định nhẹ.