1
哪儿
去 (qù) có nghĩa là 'đi' và 哪儿 (nǎr) có nghĩa là 'đâu'. Khi kết hợp, cấu trúc này dùng để hỏi 'Đi đâu?'.
Cấu trúc ngữ pháp
去 + 哪儿?
Ví dụ minh họa
你去哪儿?
Bạn đi đâu?
他去哪儿?
Anh ấy đi đâu?
我们要去哪儿?
Chúng ta định đi đâu?
你明天去哪儿?
Ngày mai bạn đi đâu?
他们现在去哪儿?
Bây giờ họ đi đâu?
Lưu ý về cách dùng
Ví dụ minh họa
去哪儿? thường sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và đời thường, trong khi 去哪里? (qù nǎlǐ) là phiên bản trang trọng hơn.