Ngữ pháp bài 5 Hán ngữ 1

1. 是 (shì) là động từ được dùng để diễn đạt sự khẳng định, có nghĩa là 'là'. Nó thường được sử dụng để xác nhận danh tính, tình trạng, hoặc đưa ra thông tin chính xác.
Chủ ngữ + 是 + Bổ ngữ
Ví dụ:
我是学生。
wǒ shì xuéshēng
Tôi là học sinh.
他是医生。
tā shì yīshēng
Anh ấy là bác sĩ.
这是我的书。
zhè shì wǒ de shū
Đây là sách của tôi.
她是老师。
tā shì lǎoshī
Cô ấy là giáo viên.
我们是朋友。
wǒmen shì péngyǒu
Chúng tôi là bạn bè.
那是他的车。
nàshì tā de chē
Đó là xe của anh ấy.
+ Lưu ý: Tránh sử dụng 是 với tính từ
Ví dụ:
她是漂亮吗?
tā shì piàoliàng ma
Đây là câu sai.
2. 量词 (liàngcí) là từ dùng để chỉ đơn vị đo lường hoặc đơn vị đếm, thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng của đối tượng.
+ Cấu trúc chung:
Số lượng + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ:
一杯茶
yī bēi chá
Một ly trà
两本书
liǎng běn shū
Hai quyển sách
三个人
sān gèrén
Ba người
四只狗
sì zhī gǒu
Bốn con chó
五张桌子
wǔ zhāng zhuōzǐ
Năm cái bàn
+ Một số lượng từ phổ biến:
Ví dụ:
个 (gè): thường dùng với người và các đối tượng chung chung
gè ( g è ) : t h ư ờ n g d ù n g v ớ i n g ư ờ i v à c á c đ ố i t ư ợ n g c h u n g c h u n g
本 (běn): dùng cho sách vở
běn ( b ě n ) : d ù n g c h o s á c h v ở
张 (zhāng): dùng cho vật có bề mặt phẳng như giấy, bàn
zhāng ( z h ā n g ) : d ù n g c h o v ậ t c ó b ề m ặ t p h ẳ n g n h ư g i ấ y , b à n
只 (zhī): dùng cho động vật nhỏ như chó, mèo
zhī ( z h ī ) : d ù n g c h o đ ộ n g v ậ t n h ỏ n h ư c h ó , m è o
杯 (bēi): dùng cho đồ uống như cốc nước, ly trà
bēi ( b ē i ) : d ù n g c h o đ ồ u ố n g n h ư c ố c n ư ớ c , l y t r à
+ Ví dụ sai (Lượng từ không phù hợp):
Ví dụ:
一只书
yī zhī shū
Đây là câu sai, lượng từ '只' không phù hợp với 'sách'.
3. 请 (qǐng) có nghĩa là 'mời', 'vui lòng', hoặc 'xin'. Từ này được dùng để thể hiện sự lịch sự khi nhờ ai đó làm gì hoặc khi mời ai tham gia vào một hoạt động.
+ Sử dụng 请 để mời ai đó làm việc gì
请 + Động từ
Ví dụ:
请进。
qǐngjìn
Mời vào.
请坐。
qǐng zuò
Mời ngồi.
请喝茶。
qǐng hē chá
Mời uống trà.
请说。
qǐng shuō
Mời nói.
请帮我。
qǐng bāng wǒ
Vui lòng giúp tôi.
请给我一本书。
qǐng gěi wǒ yī běn shū
Vui lòng đưa cho tôi một cuốn sách.
+ Sử dụng 请 để nhờ vả lịch sự
请 + Danh từ chỉ người + Động từ
Ví dụ:
请你告诉我。
qǐng nǐ gàosù wǒ
Vui lòng nói cho tôi biết.
请大家注意。
qǐng dàjiā zhùyì
Xin mọi người chú ý.
请她进来。
qǐng tā jìnlái
Mời cô ấy vào.
+ Lưu ý: Không sử dụng 请 với nghĩa bắt buộc
Ví dụ:
请马上去做!
qǐng mǎshàng qù zuò
Câu này nghe như mệnh lệnh mạnh, không lịch sự.