Tổng hợp cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa cho 这是王老师 – Đây là thầy (cô) giáo vương, trình bày theo bố cục giống trang ngữ pháp HSK 3.0.
4Mục ngữ pháp
MởTruy cập
Mục ngữ pháp trong bài4 mục
1
是
是 (shì) là động từ được dùng để diễn đạt sự khẳng định, có nghĩa là 'là'. Nó thường được sử dụng để xác nhận danh tính, tình trạng, hoặc đưa ra thông tin chính xác.
Cấu trúcChủ ngữ + 是 + Bổ ngữ
Ví dụ
Ví dụ 1
wǒ我shì是xuéshēng学生。
Tôi là học sinh.
Ví dụ 2
tā他shì是yīshēng医生。
Anh ấy là bác sĩ.
Ví dụ 3
zhè这shì是wǒ我de的shū书。
Đây là sách của tôi.
Ví dụ 4
tā她shì是lǎoshī老师。
Cô ấy là giáo viên.
Ví dụ 5
wǒmen我们shì是péngyǒu朋友。
Chúng tôi là bạn bè.
Ví dụ 6
nà那shì是tā他de的chē车。
Đó là xe của anh ấy.
Lưu ý: Tránh sử dụng 是 với tính từ
Cấu trúcĐang cập nhật
Ví dụ
Ví dụ 1
tā她shì是piàoliàng漂亮ma吗??
Đây là câu sai.
2
量词
量词 (liàngcí) là từ dùng để chỉ đơn vị đo lường hoặc đơn vị đếm, thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng của đối tượng.
Đây là câu sai, lượng từ '只' không phù hợp với 'sách'.
3
请
请 (qǐng) có nghĩa là 'mời', 'vui lòng', hoặc 'xin'. Từ này được dùng để thể hiện sự lịch sự khi nhờ ai đó làm gì hoặc khi mời ai tham gia vào một hoạt động.
Sử dụng 请 để mời ai đó làm việc gì
Cấu trúc请 + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐng请jìn进。
Mời vào.
Ví dụ 2
qǐng请zuò坐。
Mời ngồi.
Ví dụ 3
qǐng请hēchá喝茶。
Mời uống trà.
Ví dụ 4
qǐng请shuō说。
Mời nói.
Ví dụ 5
qǐng请bāng帮wǒ我。
Vui lòng giúp tôi.
Ví dụ 6
qǐng请gěi给wǒ我yī一běn本shū书。
Vui lòng đưa cho tôi một cuốn sách.
Sử dụng 请 để nhờ vả lịch sự
Cấu trúc请 + Danh từ chỉ người + Động từ
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐng请nǐ你gàosù告诉wǒ我。
Vui lòng nói cho tôi biết.
Ví dụ 2
qǐng请dà大jiā家zhùyì注意。
Xin mọi người chú ý.
Ví dụ 3
qǐng请tā她jìn进lái来。
Mời cô ấy vào.
Lưu ý: Không sử dụng 请 với nghĩa bắt buộc
Cấu trúcĐang cập nhật
Ví dụ
Ví dụ 1
qǐng请mǎshàng马上qù去zuò做!
Câu này nghe như mệnh lệnh mạnh, không lịch sự.
4
是
“是” là động từ có nghĩ là “là”. Dùng để nối chủ ngữ với danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, biểu thị sự nhận định, xác định danh tính, nghề nghiệp, thời gian... Ngoài ra, “是” còn được dùng trong các cấu trúc nhấn mạnh và so sánh.
1. Dùng “是” để xác định danh tính, nghề nghiệp, vai trò
Cấu trúcChủ ngữ + 是 + Danh từ / Đại từ
Ví dụ
Ví dụ 1
wǒ我shì是xuéshēng学生。
Tôi là học sinh.
Ví dụ 2
tā他shì是yīshēng医生。
Anh ấy là bác sĩ.
Ví dụ 3
zhè这shì是wǒ我de的shū书。
Đây là sách của tôi.
Ví dụ 4
tā她shì是wǒ我jiějiě姐姐。
Cô ấy là chị gái tôi.
Ví dụ 5
jīntiān今天shì是xīngqīyī星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
2. Phủ định danh tính hoặc sự việc với “不是”
Cấu trúcChủ ngữ + 不是 + Danh từ / Đại từ
Ví dụ
Ví dụ 1
wǒ我bù不shì是lǎoshī老师。
Tôi không phải là giáo viên.
Ví dụ 2
tā他bù不shì是zhōngguó中国rén人。
Anh ấy không phải là người Trung Quốc.
Ví dụ 3
jīntiān今天bù不shì是xīngqīwǔ星期五。
Hôm nay không phải là thứ Sáu.
Ví dụ 4
nà那bù不shì是wǒ我de的shǒujī手机。
Đó không phải là điện thoại của tôi.
3. Tạo câu hỏi xác nhận với “是……吗?”
Cấu trúcChủ ngữ + 是 + Danh từ / Đại từ + 吗?
Ví dụ
Ví dụ 1
nǐ你shì是xuéshēng学生ma吗?
Bạn là học sinh phải không?
Ví dụ 2
tā他shì是nǐ你gēgē哥哥ma吗?
Anh ấy là anh trai bạn à?
Ví dụ 3
zhè这shì是nǐ你de的bāo包ma吗?
Đây là túi của bạn à?
4. Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức bằng “是……的”