1
duìbùqǐshìdecuò
Xin lỗi, là lỗi của tôi.
2
 gāi mezuò
Tôi không nên làm như vậy.
3
shìkǎolǜbùzhōu
Tôi suy nghĩ chưa thấu đáo.
4
bàoqiàngěitiān  fánliǎo
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
5
zhēn dehěnhòuhuǐ
Tôi thực sự rất hối hận.
6
 huìgǎi zhèngde
Tôi sẽ sửa sai.
7
 hòu huìgèng jiāzhùyì
Lần sau tôi sẽ chú ý hơn.
8
qǐng yuán liàngzhèyícì
Mong bạn tha lỗi cho tôi lần này.
9
 shì  de
Tôi không cố ý đâu.
10
duìbùqǐzuòduì
Xin lỗi, tôi đã làm không đúng.
11
duìdeshānghàigǎn dàohěnbàoqiàn
Tôi rất xin lỗi vì đã làm tổn thương bạn.
12
zhèshìdezérèn
Đây là trách nhiệm của tôi.