Nhập từ vựng — HSK7-9 Bài 2
Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng
Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo
| # | Nghe | Hình | Tiếng Việt | Pinyin | Nhập chữ Hán | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() | tiếng Hán, tiếng Trung Quốc, tiếng Hoa | Hànyǔ | — | ||
| 2 | ![]() | quá, lắm, cực | tài | — | ||
| 3 | ![]() | rất, lắm | hěn | — | ||
| 4 | ![]() | anh ấy, cậu ấy, ông ấy | tā | — | ||
| 5 | ![]() | không? à? nhỉ? | ma | — | ||
| 6 | ![]() | cô ấy, chị ấy, bà ấy | tā | — | ||
| 7 | ![]() | mẹ, má | māma | — | ||
| 8 | ![]() | bố, ba, cha | bàba | — | ||
| 9 | ![]() | anh trai | gēge | — | ||
| 10 | ![]() | bận, bận rộn, bận bịu | máng | — | ||
| 11 | ![]() | em gái | mèimei | — |










