Hán Việt:CẤU••Loại từ:Trạng từ
11 nét
ノフ丨フ一ノフ丶ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
句Cú+多Đa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
够
đủ, đẩy đủ
句
Cú
Câu / âm đọc (nằm bên trái)
多
Đa
Nhiều (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

够
đủ, đầy đủ / với tới (động tác vươn tay lấy).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / động từ
VINghĩa:đủ, đầy đủ / với tới (động tác vươn tay lấy).
ENTiếng Anh:Enough, sufficient / To reach.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的钱够不够?
Tiền của bạn có đủ không?
Do you have enough money?
#2
这些菜够咱们三个人吃了。
Những món này đủ cho ba người chúng ta ăn rồi.
These dishes are enough for the three of us.
#3
够了,别再说了!
Đủ rồi, đừng nói nữa!
Enough, stop talking!
#4
我今天太累了,真够受的。
Hôm nay tôi mệt quá, thật là khó chịu (đủ để chịu đựng).
I'm so tired today—I can hardly bear it.
#5
这本书架太高,我够不着。
Cái giá sách này cao quá, tôi với không tới.
This bookshelf is too tall; I can't reach it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây