够
ノフ丨フ一ノフ丶ノフ丶
11
个
HSK 2
Trạng từ
Gợi nhớ
Đã có nhiều (多) đến mức nói hết câu (句) rồi, không cần thêm nữa, đã đủ 够, đầy đủ.
Thành phần cấu tạo
够
đủ, đẩy đủ
句
Cú
Câu / âm đọc (nằm bên trái)
多
Đa
Nhiều (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
adjective / verb
Nghĩa:đủ, đầy đủ / với tới (động tác vươn tay lấy).
Ví dụ (8)
你的钱够不够?
Tiền của bạn có đủ không?
这些菜够咱们三个人吃了。
Những món này đủ cho ba người chúng ta ăn rồi.
够了,别再说了!
Đủ rồi, đừng nói nữa!
我今天太累了,真够受的。
Hôm nay tôi mệt quá, thật là khó chịu (đủ để chịu đựng).
这本书架太高,我够不着。
Cái giá sách này cao quá, tôi với không tới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây