能够
nénggòu
Có thể
Hán việt: nai câu
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Có thể
Ví dụ (3)
nénggòu wán chéngrèn
Anh ấy có thể độc lập hoàn thành nhiệm vụ.
xué wàinénggòukāi kuòshì
Học ngoại ngữ có thể mở rộng tầm nhìn.
zhè geruǎn jiànnénggòukuàicházhǎo liào
Phần mềm này có thể nhanh chóng tìm tài liệu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây