bàng
giỏi, tốt, tuyệt
Hán việt: bổng
一丨ノ丶一一一ノ丶一一丨
12
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Cây gậy gỗ () được dâng lên () tặng thưởng cho người xuất sắc, biểu tượng khen ngợi: giỏi , tuyệt vời!

Thành phần cấu tạo

bàng
giỏi, tốt, tuyệt
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
Phụng
Dâng lên / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
adjective (colloquial)
Nghĩa:giỏi, tuyệt, cừ, tuyệt vời (khẩu ngữ thường dùng).
Ví dụ (7)
zhēnbàng
Bạn thật tuyệt / Bạn giỏi quá!
zhèshǒugēchàngtàibàngliǎo
Bài hát này hát hay quá (tuyệt quá).
deshēntǐhěnbàng
Sức khỏe (thân thể) anh ấy rất tốt/tráng kiện.
shìzuìbàngde
Bạn là tuyệt nhất (người giỏi nhất).
zhègezhǔyìzhēnbàng
Ý kiến này tuyệt thật.
2
Danh từ
Nghĩa:cái gậy, cái que, bắp (ngô).
Ví dụ (5)
bàngqiú
Bóng chày (Môn bóng dùng gậy).
shǒulǐzhegēnbàng
Trong tay anh ấy cầm một cây gậy gỗ.
yùmǐbàng
Bắp ngô (lõi ngô).
jiāojiēbàng
Gậy tiếp sức (trong chạy tiếp sức) / Sự chuyển giao quyền lực.
dāngtóuyībàng
Đánh một gậy ngay đầu (Đòn cảnh tỉnh/Đả kích bất ngờ).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI