真棒
HSK1
—
Phân tích từ 真棒
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:tuyệt vời
Ví dụ (3)
你的表现真棒!
Biểu hiện của bạn tuyệt lắm!
这部电影真棒。
Bộ phim này tuyệt lắm.
今天的天气真棒,适合出去玩。
Thời tiết hôm nay tuyệt lắm, thích hợp ra ngoài chơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây