它
丶丶フノフ
5
把
HSK 1/2
Đại từ
Gợi nhớ
Con vật nhỏ (匕) nằm dưới mái nhà (宀), dùng để chỉ vật hoặc con vật không phải người, nó 它.
Thành phần cấu tạo
它
nó (đại từ ngôi ba số ít, chỉ vật hoặc động vật)
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Thìa, vật nhỏ (phía dưới)
Từ ghép (7)
Định nghĩa (3)
1
đại từ (đọc 'tā')
Nghĩa:nó (chỉ con vật, đồ vật, sự vật - không dùng cho người).
Ví dụ (9)
那是谁的狗?它很可爱。
Kia là chó của ai thế? Nó rất đáng yêu.
我不喜欢这件衣服,它的颜色不好看。
Tôi không thích cái áo này, màu của nó không đẹp.
把它放在桌子上吧。
Hãy đặt nó lên trên bàn đi.
这只猫病了,它不吃东西。
Con mèo này bị ốm rồi, nó không chịu ăn gì cả.
我不想要它了。
Tôi không muốn (lấy/giữ) nó nữa.
2
danh từ (đọc 'tuō')
Nghĩa:Đập Thác Sơn (trong địa danh '它山堰'), kéo lê (dùng như '拖')
Ví dụ (2)
它山堰是浙江宁波著名的古代水利工程。
Đập Thác Sơn là một công trình thủy lợi cổ đại nổi tiếng ở Ninh Ba, Chiết Giang.
它山堰的建造历史可以追溯到唐代。
Lịch sử xây dựng đập Thác Sơn có thể truy ngược về thời nhà Đường.
3
Danh từ
Nghĩa:Từ dùng làm đại từ xưng hô chỉ động vật hoặc đồ vật ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ (3)
那只小狗很可爱,它的毛是白色的。
Con chó nhỏ kia rất đáng yêu, lông của nó màu trắng.
这只猫受伤了,我们必须救它。
Con mèo này bị thương rồi, chúng ta phải cứu nó.
小鸟飞回了它的鸟巢。
Con chim nhỏ bay về tổ của nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây