Hán Việt:ĐÍCH••Loại từ:Tiểu từ, trợ từ
8 nét
ノ丨フ一一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
白Bạch+勺Chước
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
的
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (nằm bên trái)

勺
Bộ Chước
Cái muỗng, múc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (4)
1
Trợ từ (sở hữu)
VINghĩa:của (biểu thị quan hệ sở hữu).
ENTiếng Anh:Of / 's (Possessive particle).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
我的书。
Sách của tôi.
My book.
#2
老师的笔。
Bút của giáo viên.
The teacher's pen.
#3
这是谁的包?
Đây là túi của ai?
Whose bag is this?
#4
我们的学校环境优美,老师也很亲切。
Trường học của chúng tôi có cảnh quan tươi đẹp, thầy cô cũng rất thân thiện.
Our school.
2
Trợ từ (bổ nghĩa)
VINghĩa:(trợ từ kết cấu nối định ngữ và danh từ trung tâm - thường không dịch hoặc dịch là 'mà').
ENTiếng Anh:Used to link an adjective/modifier to a noun.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
虽然认识不久,但我们是很好的朋友。
Tuy mới quen biết không lâu, nhưng chúng tôi là những người bạn (mà) rất tốt.
A very good friend.
#2
桌子上放着几个香甜的红色的苹果。
Trên bàn có đặt mấy quả táo (mà) có màu đỏ thơm ngọt.
A red apple.
#3
节日里,孩子们都穿上了漂亮的衣服。
Vào ngày lễ, lũ trẻ đều mặc lên mình những bộ quần áo (mà) thật đẹp.
Beautiful clothes.
#4
妈妈把昨天买的东西都放进了冰箱里。
Mẹ đã cất tất cả những thứ (mà) mua hôm qua vào trong tủ lạnh.
The things bought yesterday.
#5
做饭的人。
Người nấu cơm.
The person who cooks.
3
Trợ từ (nhấn mạnh)
VINghĩa:(dùng trong cấu trúc 'thị... đích' để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã xảy ra).
ENTiếng Anh:Of / 's (Possessive particle)
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我是坐飞机来的。
Tôi đến bằng máy bay (Nhấn mạnh phương tiện).
I came by plane.
#2
他是昨天走的。
Anh ấy đi hôm qua (Nhấn mạnh thời gian).
He left yesterday.
#3
这是在哪儿买的?
Cái này mua ở đâu vậy? (Nhấn mạnh địa điểm).
Where was this bought?
4
Danh từ (nominalization)
VINghĩa:cái..., người... (biến tính từ/động từ thành danh từ).
ENTiếng Anh:One / Thing (Nominalization).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我要那个大的。
Tôi muốn cái to kia (Cái to).
I want that big one.
#2
桌子上摆满了各种各样好吃的跟喝的。
Trên bàn bày đầy đủ các loại cái ăn ngon và cái uống (đồ ăn và thức uống).
Something to eat.
#3
那是男的还是女的?
Đó là nam hay nữ?
Is that a man or a woman?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây