Gợi nhớ
Dùng muỗng (勺) chỉ rõ ràng (白) vào mục tiêu, cái này là của 的 ai, nối người với vật thể hiện sự sở hữu.
Thành phần cấu tạo
的
của, thuộc về (trợ từ sở hữu)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (nằm bên trái)
勺
Bộ Chước
Cái muỗng, múc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
particle (possessive)
Nghĩa:của (biểu thị quan hệ sở hữu).
Ví dụ (4)
我的书。
Sách của tôi.
老师的笔。
Bút của giáo viên.
这是谁的包?
Đây là túi của ai?
我们的学校。
Trường học của chúng tôi.
2
particle (modifying)
Nghĩa:(trợ từ kết cấu nối định ngữ và danh từ trung tâm - thường không dịch hoặc dịch là 'mà').
Ví dụ (5)
很好的朋友。
Người bạn (rất) tốt.
红色的苹果。
Quả táo màu đỏ.
漂亮的衣服。
Quần áo đẹp.
昨天买的东西。
Đồ (mà) mua hôm qua.
做饭的人。
Người nấu cơm.
3
particle (emphasis)
Nghĩa:(dùng trong cấu trúc 'thị... đích' để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức của hành động đã xảy ra).
Ví dụ (3)
我是坐飞机来的。
Tôi đến bằng máy bay (Nhấn mạnh phương tiện).
他是昨天走的。
Anh ấy đi hôm qua (Nhấn mạnh thời gian).
这是在哪儿买的?
Cái này mua ở đâu vậy? (Nhấn mạnh địa điểm).
4
noun (nominalization)
Nghĩa:cái..., người... (biến tính từ/động từ thành danh từ).
Ví dụ (3)
我要那个大的。
Tôi muốn cái to kia (Cái to).
吃的
Đồ ăn (Cái để ăn).
那是男的还是女的?
Đó là nam hay nữ?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây