Hán Việt:DU DU••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+俞Du
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

偷偷
lén lút, vụng trộm, giấu giếm, âm thầm (làm gì đó không để người khác biết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:lén lút, vụng trộm, giấu giếm, âm thầm (làm gì đó không để người khác biết).
ENTiếng Anh:Secretly, stealthily, covertly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他偷偷地看了她一眼。
Anh ấy lén nhìn cô ấy một cái.
He secretly glanced at her.
#2
趁老师不注意,他偷偷溜出去了。
Nhân lúc giáo viên không chú ý, cậu ấy đã lén chuồn ra ngoài.
While the teacher wasn't paying attention, he slipped out quietly.
#3
别偷偷摸摸的,有话直说。
Đừng có lén lút vụng trộm như thế, có gì cứ nói thẳng.
Don't be so sneaky—just say what you want to say.
#4
她躲在房间里偷偷地哭。
Cô ấy trốn trong phòng khóc thầm.
She hid in her room and cried quietly.
#5
我想给他一个惊喜,所以偷偷买了这个礼物。
Tôi muốn cho anh ấy một bất ngờ, nên đã lén mua món quà này.
I wanted to surprise him, so I secretly bought this gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
