偷
ノ丨ノ丶一丨フ一一丨丨
11
包
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Người (亻) lén lút lấy đồ (俞) của người khác khi họ không biết, hành động lấy cắp là trộm 偷.
Thành phần cấu tạo
偷
trộm, lấy cắp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
俞
Du
Đồng ý / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:trộm, ăn cắp, lấy trộm.
Ví dụ (8)
有人偷了我的自行车。
Có người đã lấy trộm xe đạp của tôi.
他从来不偷东西。
Anh ấy chưa bao giờ ăn trộm đồ cả.
那个孩子偷了家里的钱。
Đứa bé đó đã trộm tiền của gia đình.
谁偷吃了冰箱里的蛋糕?
Ai đã trộm ăn (ăn vụng) cái bánh trong tủ lạnh?
趁没人注意,他偷拿了一块糖。
Nhân lúc không ai để ý, nó đã lấy trộm một viên kẹo.
2
adverb/verb (secretly)
Nghĩa:lén, lén lút, vụng trộm (làm gì đó bí mật).
Ví dụ (8)
他在上课时偷懒。
Cậu ấy lười biếng (trốn việc/học) trong giờ học.
别躲在门后偷听。
Đừng trốn sau cửa nghe lén.
他偷偷地看了我一眼。
Anh ấy lén nhìn tôi một cái.
趁大家不注意,他偷偷溜走了。
Nhân lúc mọi người không để ý, anh ấy lén chuồn đi mất.
他们在偷偷地约会。
Họ đang lén lút hẹn hò.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây