Hán Việt:CÂU••Loại từ:Lượng từ
5 nét
ノフ丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
勹Bao+口Khẩu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
句
câu
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Hình ảnh minh họa

句
câu (lượng từ cho lời nói, thơ, văn), câu văn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / lượng từ
VINghĩa:câu (lượng từ cho lời nói, thơ, văn), câu văn.
ENTiếng Anh:Sentence / MW for lines of poems, songs, or remarks.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请你用这个词造一个句子。
Mời bạn dùng từ này đặt một câu.
Please use this word to make a sentence.
#2
这句话是什么意思?
Câu nói này có ý nghĩa là gì?
What does this sentence mean?
#3
我说一句,你跟着读一句。
Tôi nói một câu, bạn đọc theo một câu.
I’ll say one sentence, and you repeat it after me.
#4
这首诗的最后一句很感人。
Câu cuối cùng của bài thơ này rất cảm động.
The last line of this poem is very touching.
#5
三句话不离本行。
Nói ba câu không rời nghề cũ (Thành ngữ: mở miệng ra là nói chuyện nghề nghiệp).
He can hardly say three sentences without bringing up his own profession.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây