句
Gợi nhớ
Miệng (口) nói ra lời được gói gọn (勹) thành ý hoàn chỉnh, mỗi lần nói trọn ý là một câu 句.
Thành phần cấu tạo
句
câu
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (25)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:câu (lượng từ cho lời nói, thơ, văn), câu văn.
Ví dụ (11)
请你用这个词造一个句子。
Mời bạn dùng từ này đặt một câu.
这句话是什么意思?
Câu nói này có ý nghĩa là gì?
我说一句,你跟着读一句。
Tôi nói một câu, bạn đọc theo một câu.
这首诗的最后一句很感人。
Câu cuối cùng của bài thơ này rất cảm động.
三句话不离本行。
Nói ba câu không rời nghề cũ (Thành ngữ: mở miệng ra là nói chuyện nghề nghiệp).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây