句子
jùzi
câu, câu nói
Hán việt: câu tí
HSK 3 (Ngôn ngữ học)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:câu, câu văn.
Ví dụ (8)
qǐngyòngzhègezàojùzi
Hãy dùng từ này để đặt một câu.
zhègejùzi句子tàichángliǎohěnnándǒng
Câu này dài quá, rất khó hiểu.
néngbāngfānyìzhègejùzi句子ma
Bạn có thể giúp tôi dịch câu này không?
zhèhuàdeyìsīshìshénme
Ý nghĩa của câu nói này là gì?
lǎoshīràngwǒmenbèisòngzhèjǐgèjùzi
Giáo viên bảo chúng tôi học thuộc lòng mấy câu này.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI