句子
jùzi
câu, câu văn.
Hán việt: câu tí
HSK 3 (Ngôn ngữ học)
Danh từ

Thông tin lượng từ đi kèm (1)

Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:câu, câu văn.
Ví dụ (8)
qǐngyòngzhè gezàoge zi
Hãy dùng từ này để đặt một câu.
zhè ge zitàichánglehěnnándǒng
Câu này dài quá, rất khó hiểu.
néngbāngfān zhè ge zima
Bạn có thể giúp tôi dịch câu này không?
zhèhuàde sishìshén me
Ý nghĩa của câu nói này là gì?
lǎo shīràng menbèi sòngzhège zi
Giáo viên bảo chúng tôi học thuộc lòng mấy câu này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây