Hán Việt:CÂU TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
勹Bao • chữ 句+口Khẩu • chữ 句+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

句子
câu, câu văn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:câu, câu văn.
ENTiếng Anh:Sentence.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请用这个词造一个句子。
Hãy dùng từ này để đặt một câu.
Please make a sentence using this word.
#2
这个句子太长了,很难懂。
Câu này dài quá, rất khó hiểu.
This sentence is too long and hard to understand.
#3
你能帮我翻译这个句子吗?
Bạn có thể giúp tôi dịch câu này không?
Can you help me translate this sentence?
#4
这句话的意思是什么?
Ý nghĩa của câu nói này là gì?
What does this sentence mean?
#5
老师让我们背诵这几个句子。
Giáo viên bảo chúng tôi học thuộc lòng mấy câu này.
The teacher asked us to memorize these sentences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

