Hán Việt:THÚC THÚC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
上Chữ Thượng+小Tiểu+又Hựu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

叔叔
chú (em trai của bố).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:chú (em trai của bố).
ENTiếng Anh:Uncle (father's younger brother).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
照片上左边那个人是我二叔叔。
Người ở bên trái trong bức ảnh là chú hai của tôi.
This is my second uncle (my father's younger brother).
#2
叔叔和婶婶明天要来我们家。
Chú và thím ngày mai sẽ đến nhà chúng tôi.
My uncle and aunt are coming to our house tomorrow.
#3
我爸爸有两个弟弟,所以我有两个叔叔。
Bố tôi có hai người em trai, nên tôi có hai người chú.
My dad has two younger brothers, so I have two uncles.
#4
叔叔给我买了一个新玩具。
Chú mua cho tôi một món đồ chơi mới.
My uncle bought me a new toy.
#5
他在家族里排行老三,是我的三叔。
Trong gia tộc ông ấy xếp thứ ba, là chú ba của tôi.
He is the third of the brothers in the family, so he is my third uncle.
2
Danh từ (lịch sự, xưng hô)
VINghĩa:chú (cách gọi lịch sự với người đàn ông trạc tuổi bố mình).
ENTiếng Anh:Uncle (polite form of address for a man of one's father's generation).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小朋友,见到警察要叫“警察叔叔”。
Bạn nhỏ à, gặp cảnh sát thì phải gọi là 'Chú cảnh sát'.
Kids, when you see a police officer, you should call him 'Uncle Police Officer.'
#2
那位开车的叔叔人很好。
Cái chú lái xe đó người rất tốt.
The man driving that car is very nice.
#3
邻居王叔叔经常帮我们的忙。
Chú Vương hàng xóm thường xuyên giúp đỡ chúng tôi.
Our neighbor, Uncle Wang, often helps us.
#4
你要有礼貌,快叫叔叔好。
Con phải lễ phép, mau chào chú đi.
You should be polite—go ahead and say hello to your uncle.
#5
这位叔叔是爸爸的同事。
Vị chú này (người đàn ông này) là đồng nghiệp của bố.
This uncle is my dad's coworker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

