叔叔
Phân tích từ 叔叔
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:chú (em trai của bố).
Ví dụ (7)
这是我二叔(二叔叔)。
Đây là chú hai của tôi.
叔叔和婶婶明天要来我们家。
Chú và thím ngày mai sẽ đến nhà chúng tôi.
我爸爸有两个弟弟,所以我有两个叔叔。
Bố tôi có hai người em trai, nên tôi có hai người chú.
叔叔给我买了一个新玩具。
Chú mua cho tôi một món đồ chơi mới.
他在家族里排行老三,是我的三叔。
Trong gia tộc ông ấy xếp thứ ba, là chú ba của tôi.
2
danh từ (lịch sự, xưng hô)
Nghĩa:chú (cách gọi lịch sự với người đàn ông trạc tuổi bố mình).
Ví dụ (7)
小朋友,见到警察要叫“警察叔叔”。
Bạn nhỏ à, gặp cảnh sát thì phải gọi là 'Chú cảnh sát'.
那位开车的叔叔人很好。
Cái chú lái xe đó người rất tốt.
邻居王叔叔经常帮我们的忙。
Chú Vương hàng xóm thường xuyên giúp đỡ chúng tôi.
你要有礼貌,快叫叔叔好。
Con phải lễ phép, mau chào chú đi.
这位叔叔是爸爸的同事。
Vị chú này (người đàn ông này) là đồng nghiệp của bố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây