Hán Việt:CÁP CÁP••Loại từ:Thán từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+合Hợp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

哈哈
ha ha (từ tượng thanh chỉ tiếng cười to, sảng khoái hoặc đắc ý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Từ tượng thanh
VINghĩa:ha ha (từ tượng thanh chỉ tiếng cười to, sảng khoái hoặc đắc ý).
ENTiếng Anh:Haha (Sound of laughter).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听了这个笑话,大家都哈哈大笑起来。
Nghe xong câu chuyện cười này, mọi người đều cười phá lên ha ha.
After hearing the joke, everyone burst out laughing.
#2
看着他滑稽的样子,我忍不住哈哈笑个不停。
Nhìn dáng vẻ hài hước của cậu ấy, tôi không nhịn được cứ cười ha ha mãi không thôi.
Seeing how comical he looked, I couldn't help laughing out loud nonstop.
#3
哈哈,我又赢了一局!
Ha ha, tôi lại thắng một ván nữa rồi!
Haha, I won another round!
#4
他在短信里回复了几个“哈哈”。
Anh ấy trả lời trong tin nhắn mấy chữ 'ha ha'.
He replied to the text message with a few “haha”s.
#5
爷爷摸着胡子,乐得哈哈笑。
Ông nội vuốt râu, vui vẻ cười ha ha.
Grandpa stroked his beard and laughed heartily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
