Hán Việt:CÁP••Loại từ:Danh từ
9 nét
丨フ一ノ丶一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+合Hợp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
哈
cười
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

合
Hợp
Hợp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

哈
ha ha (tiếng cười), hà hơi, khom (lưng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Từ tượng thanh / động từ / thán từ
VINghĩa:ha ha (tiếng cười), hà hơi, khom (lưng).
ENTiếng Anh:Ha (sound of laughter) / To breathe out (with mouth open) / To stoop.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
听了这个笑话,大家都哈哈大笑。
Nghe xong câu chuyện cười này, mọi người đều cười ha hả.
After hearing the joke, everyone burst out laughing.
#2
天气太冷了,他往手上哈气取暖。
Trời lạnh quá, anh ấy hà hơi vào tay để sưởi ấm.
It was so cold that he breathed warm air onto his hands to warm them up.
#3
见到长辈要哈腰问好。
Gặp người lớn phải cúi người (khom lưng) chào hỏi.
When you see your elders, you should bow and greet them.
#4
哈!我终于赢了!
Ha! Cuối cùng tôi cũng thắng rồi!
Ha! I finally won!
#5
别跟我打哈哈。
Đừng có cười cợt đùa giỡn với tôi (ý nói đừng nói đùa để lấp liếm).
Don't try to laugh it off with me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây