cười
Hán việt: cáp
丨フ一ノ丶一丨フ一
9
HSK1
Danh từ

Ví dụ

1
tīnglexiàohuàhòuhāhādàxiào
Anh ấy nghe xong câu chuyện cười, cười ha ha lớn.
2
hāhāméixiǎngdàohuìlái
Ha ha, không ngờ bạn lại đến.

Từ đã xem

AI