吹
丨フ一ノフノ丶
7
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt.
Thành phần cấu tạo
吹
thổi, sấy, quạt, phun
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:thổi (gió thổi, thổi hơi), chơi (nhạc cụ hơi).
Ví dụ (9)
今天的风吹得很大,出门要多穿点衣服。
Hôm nay gió thổi rất mạnh, ra đường nhớ mặc thêm áo.
快许个愿,把生日蜡烛吹灭吧。
Mau ước một điều rồi thổi tắt nến sinh nhật đi.
这汤太烫了,你要先吹一吹再喝。
Món canh này nóng quá, bạn phải thổi một chút rồi hãy uống.
我刚洗完头,正在用吹风机把头发吹干。
Tôi vừa gội đầu xong, đang dùng máy sấy để sấy (thổi) khô tóc.
风把我的帽子吹跑了。
Gió đã thổi bay cái mũ của tôi rồi.
2
verb (colloquial)
Nghĩa:khoác lác, chém gió, nổ (nói quá sự thật).
Ví dụ (8)
别听他瞎吹,那根本不是真的。
Đừng nghe anh ta chém gió linh tinh, đó hoàn toàn không phải sự thật đâu.
他这个人特别爱吹牛,你别太当真。
Cậu này cực kỳ thích khoác lác, bạn đừng quá coi là thật.
他把自己吹得天花乱坠,其实没那么厉害。
Anh ta tâng bốc bản thân lên tận mây xanh, thực ra không lợi hại đến thế đâu.
做人要谦虚,不要总是自吹自擂。
Làm người phải khiêm tốn, đừng có lúc nào cũng tự mình khen mình (tự thổi tự đánh).
他又在吹嘘自己认识很多大老板了。
Anh ta lại đang khoe khoang (nổ) rằng mình quen biết rất nhiều ông chủ lớn.
3
verb (relationship/plan)
Nghĩa:thôi, hỏng, chia tay, tan vỡ (kế hoạch thất bại hoặc quan hệ tình cảm chấm dứt).
Ví dụ (8)
他们两个人的关系早就吹了。
Mối quan hệ của hai người bọn họ đã tan vỡ từ lâu rồi.
因为资金问题,那个合作项目吹了。
Vì vấn đề vốn, dự án hợp tác đó đã hỏng (đổ bể) rồi.
千万别把这件好事给搞吹了。
Tuyệt đối đừng làm hỏng việc tốt này đấy nhé.
听说他和女朋友吹了,现在很难过。
Nghe nói anh ấy và bạn gái chia tay rồi, bây giờ đang rất buồn.
原来的计划吹了,我们得想个新办法。
Kế hoạch ban đầu hỏng rồi, chúng ta phải nghĩ cách mới thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây